- Chương trình đào tạo Thạc sĩ Thú y nhằm cung cấp cho người học kiến thức chuyên sâu của ngành và phương pháp nghiên cứu khoa học phù hợp để có thể độc lập nghiên cứu, phát triển các quan điểm, luận thuyết khoa học, bước đầu hình thành ý tưởng khoa học, phát hiện, khám phá và thử nghiệm kiến thức mới về quy luật phát sinh, phát triển và các biện pháp kỹ thuật tiên tiến trong chẩn đoán phòng, trị các bệnh ở động vật, ngăn ngừa dịch bệnh từ động vật lây sang người... Có thể tiếp tục tham gia chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ ngành Bệnh lý và chữa bệnh động vật, Dịch tễ học thú y, Ký sinh trùng và vi sinh vật học thú y.
HÌNH THỨC VÀ THỜI GIAN ĐÀO TẠO
Hình thức đào tạo: Chính quy
Thời gian đào tạo: 2 năm.
ĐIỀU KIỆN DỰ TUYỂN
Đối tượng và điều kiện dự tuyển
- Đã tốt nghiệp hoặc đã đủ điều kiện công nhận tốt nghiệp đại học (hoặc tương đương trở lên) ngành phù hợp.
- Có năng lực ngoại ngữ từ Bậc 3 trở lên theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam.
- Đối với chương trình định hướng nghiên cứu yêu cầu hạng tốt nghiệp từ khá trở lên hoặc có công bố khoa học liên quan đến lĩnh vực học tập sẽ theo học, nghiên cứu.
- Có lý lịch bản thân rõ ràng, không trong thời gian thi hành kỷ uật từ mức cảnh cáo trở lên và không trong thời gian thi hành án hình sự, được cơ quan quản lý nhân sự nơi đang làm việc hoặc chính quyền địa phương nơi cư trú xác nhận.
- Nộp hồ sơ, lệ phí đăng ký dự tuyển đầy đủ, đúng thời hạn theo thông báo tuyển sinh của Đại học Thái Nguyên và trường Đại học Nông Lâm.
Hình thức dự tuyển
- Thi tuyển kết hợp với xét tuyển.
NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
- Định hướng nghiên cứu
|
Mã số học phần |
Tên môn học |
Số tín chỉ |
|
|
Phần chữ |
Phần số |
||
|
I. Khối kiến thức chung ( 2 môn) |
|
||
|
PHI |
831 |
Triết học |
3 |
|
ENG |
851 |
Tiếng Anh |
5 |
|
II.1. Khối kiến thức cơ sở |
|||
|
A. Các môn bắt buộc (14 tín chỉ) |
|||
|
ABC |
821 |
Sinh hoá động vật |
2 |
|
APH |
821 |
Sinh lý động vật |
2 |
|
VEF |
821 |
Dược lý thú y |
2 |
|
VEB |
821 |
Vi sinh vật thú y |
2 |
|
VEP |
821 |
Bệnh lý học thú y |
2 |
|
RAV |
821 |
Phương pháp nghiên cứu trong Chăn nuôi - Thú y |
2 |
|
TOX |
821 |
Độc chất học thú y |
2 |
|
B. Các môn tự chọn (6 tín chỉ) |
|
||
|
AGS |
821 |
Hệ thống nông nghiệp |
2 |
|
PPM |
821 |
Xây dựng và quản lý dự án |
2 |
|
OAF |
821 |
Nông nghiệp hữu cơ |
2 |
|
FSH |
821 |
Vệ sinh an toàn thực phẩm |
2 |
|
REB |
821 |
Quản lý môi trường và chất thải chăn nuôi |
2 |
|
OHE |
821 |
Một sức khỏe |
2 |
|
IMM |
821 |
Miễn dịch học thú y |
2 |
|
BIT |
821 |
Ứng dụng Công nghệ sinh học trong CN-TY |
2 |
|
DSA |
821 |
Bệnh truyền lây giữa động vật và người |
2 |
|
IDF |
821 |
Quản lý sâu bệnh hại rừng |
2 |
|
VES |
821 |
Định giá dịch vụ môi trường rừng |
2 |
|
SOF |
821 |
Lâm nghiệp xã hội |
2 |
|
EPC |
809 |
Di truyền không phụ thuộc trình tự DNA |
2 |
|
CIS |
810 |
Truyền tải và bảo vệ thông tin khoa học |
2 |
|
TXO |
811 |
Độc tố học |
2 |
|
LHY |
821 |
Vệ sinh gia súc |
2 |
|
EEN |
821 |
Sinh thái môi trường |
2 |
|
II.2. Khối kiến thức chuyên ngành |
|||
|
A. Các môn bắt buộc (11 tín chỉ) |
|||
|
INF |
821 |
Bệnh truyền nhiễm |
3 |
|
PAR |
821 |
Ký sinh trùng thú y |
2 |
|
RPD |
821 |
Bệnh sinh sản gia súc |
2 |
|
VID |
821 |
Bệnh nội khoa gia súc |
2 |
|
VSU |
821 |
Bệnh ngoại khoa gia súc |
2 |
|
B. Các môn tự chọn (6 tín chỉ) |
|||
|
FOT |
821 |
Công nghệ hoa, cây cảnh |
2 |
|
CRSC |
821 |
Quản lý cây trồng tổng hợp (ICM) |
2 |
|
HTC |
821 |
Ứng dụng công nghệ cao trong trồng trọt |
2 |
|
RET |
821 |
Công nghệ sinh sản |
2 |
|
GFP |
821 |
Đồng cỏ & cây thức ăn gia súc |
2 |
|
ANW |
821 |
Phúc lợi động vật |
2 |
|
VHI |
821 |
Kiểm nghiệm thú sản |
2 |
|
EPI |
821 |
Dịch tễ học thú y |
2 |
|
ZON |
821 |
Bệnh động vật hoang dã |
2 |
|
FDP |
821 |
Quy hoạch phát triển tài nguyên rừng |
2 |
|
MPR |
821 |
Thị trường và chế biến lâm sản |
2 |
|
CDM |
821 |
Bảo tồn và phát triển cây dược liệu |
2 |
|
MAP |
819 |
Bệnh học phân tử động vật |
2 |
|
MPP |
820 |
Bệnh học phân tử thực vật |
2 |
|
FBT |
821 |
Công nghệ lên men sản xuất các hợp chất trao đổi |
2 |
|
III. Luận văn |
15 |
||
|
Tổng số tín chỉ |
60 |
||
- Định hướng ứng dụng
|
Mã số học phần |
Tên môn học |
Số tín chỉ |
|
|
Phần chữ |
Phần số |
||
|
I. Khối kiến thức chung ( 2 môn) |
|
||
|
PHI |
831 |
Triết học |
3 |
|
ENG |
851 |
Tiếng Anh |
5 |
|
II.1. Khối kiến thức cơ sở |
|||
|
A. Các môn bắt buộc (14 tín chỉ) |
|||
|
ABC |
821 |
Sinh hoá động vật |
2 |
|
APH |
821 |
Sinh lý động vật |
2 |
|
VEF |
821 |
Dược lý thú y |
2 |
|
VEB |
821 |
Vi sinh vật thú y |
2 |
|
VEP |
821 |
Bệnh lý học thú y |
2 |
|
RAV |
821 |
Phương pháp nghiên cứu trong Chăn nuôi – Thú y |
2 |
|
TOX |
821 |
Độc chất học thú y |
2 |
|
B. Các môn tự chọn (6 tín chỉ) |
|
||
|
AGS |
821 |
Hệ thống nông nghiệp |
2 |
|
PPM |
821 |
Xây dựng và quản lý dự án |
2 |
|
OAF |
821 |
Nông nghiệp hữu cơ |
2 |
|
FSH |
821 |
Vệ sinh an toàn thực phẩm |
2 |
|
REB |
821 |
Quản lý môi trường và chất thải chăn nuôi |
2 |
|
OHE |
821 |
Một sức khỏe |
2 |
|
IMM |
821 |
Miễn dịch học thú y |
2 |
|
BIT |
821 |
Ứng dụng Công nghệ sinh học trong CN-TY |
2 |
|
DSA |
821 |
Bệnh truyền lây giữa động vật và người |
2 |
|
IDF |
821 |
Quản lý sâu bệnh hại rừng |
2 |
|
VES |
821 |
Định giá dịch vụ môi trường rừng |
2 |
|
SOF |
821 |
Lâm nghiệp xã hội |
2 |
|
EPC |
809 |
Di truyền không phụ thuộc trình tự DNA |
2 |
|
CIS |
810 |
Truyền tải và bảo vệ thông tin khoa học |
2 |
|
TXO |
811 |
Độc tố học |
2 |
|
II.2. Khối kiến thức chuyên ngành |
|||
|
A. Các môn bắt buộc (11 tín chỉ) |
|||
|
INF |
821 |
Bệnh truyền nhiễm |
3 |
|
PAR |
821 |
Ký sinh trùng thú y |
2 |
|
RPD |
821 |
Bệnh sinh sản gia súc |
2 |
|
VID |
821 |
Bệnh nội khoa gia súc |
2 |
|
VSU |
821 |
Bệnh ngoại khoa gia súc |
2 |
|
B. Các môn tự chọn (6 tín chỉ) |
|||
|
FOT |
821 |
Công nghệ hoa, cây cảnh |
2 |
|
CRSC |
821 |
Quản lý cây trồng tổng hợp (ICM) |
2 |
|
HTC |
821 |
Ứng dụng công nghệ cao trong trồng trọt |
2 |
|
RET |
821 |
Công nghệ sinh sản |
2 |
|
GFP |
821 |
Đồng cỏ & cây thức ăn gia súc |
2 |
|
ANW |
821 |
Phúc lợi động vật |
2 |
|
VHI |
821 |
Kiểm nghiệm thú sản |
2 |
|
EPI |
821 |
Dịch tễ học thú y |
2 |
|
ZON |
821 |
Bệnh động vật hoang dã |
2 |
|
FDP |
821 |
Quy hoạch phát triển tài nguyên rừng |
2 |
|
MPR |
821 |
Thị trường và chế biến lâm sản |
2 |
|
CDM |
821 |
Bảo tồn và phát triển cây dược liệu |
2 |
|
MAP |
819 |
Bệnh học phân tử động vật |
2 |
|
MPP |
820 |
Bệnh học phân tử thực vật |
2 |
|
FBT |
821 |
Công nghệ lên men sản xuất các hợp chất trao đổi |
2 |
|
C. Tiếp cận kỹ năng nghề nghiệp |
5 |
||
|
DIA |
821 |
Kỹ thuật chẩn đoán bệnh |
3 |
|
PRT |
821 |
Kỹ thuật phòng và điều trị bệnh cho vật nuôi |
2 |
|
III. Luận văn |
10 |
||
|
Tổng số tín chỉ |
60 |
||
HỌC PHÍ
- Học phí toàn khóa: Liên hệ
Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên
Địa chỉ: Quyết Thắng, Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên