- Sinh viên tốt nghiệp ngành sư phạm tiếng Pháp có phẩm chất chính trị và đạo đức xã hội chủ nghĩa để nêu gương tốt trong giáo dục học sinh, có đủ kiến thức, và khả năng ngôn ngữ cũng như năng lực giảng dạy để hoàn thành nhiệm vụ giảng dạy chuyên môn, có năng lực tự bồi dưỡng để phát triển chuyên môn nhằm đáp ứng ngày càng cao nhu cầu nâng cao kiến thức của học sinh và đòi hỏi không ngừng thay đổi và ngày càng cao của xã hội.
- Khối lượng kiến thức toàn khoá: 142 tín chỉ (chưa kể phần nội dung về Giáo dục thể chất (5 tín chỉ) và Giáo dục quốc phòng (165 tiết).
HÌNH THỨC VÀ THỜI GIAN ĐÀO TẠO
- Hình thức đào tạo: Chính quy
- Thời gian đào tạo: 4 năm
ĐIỀU KIỆN DỰ TUYỂN
Đối tượng và điều kiện dự tuyển
- Thí sinh tốt nghiệp THPT theo chương trình của Bộ GDĐT
Hình thức dự tuyển
- Phương thức 1: Xét tuyển dựa vào điểm học bạ: điểm trung bình chung học tập ba học kỳ (học kỳ 1, học kỳ 2 năm lớp 11 và học kỳ 1 năm lớp 12) của 3 môn trong tổ hợp xét tuyển của trường, làm tròn đến 2 chữ số thập phân
- Phương thức 2: Xét tuyển dựa vào kết quả thi tốt nghiệp THPT
- Phương thức 3: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo quy chế tuyển sinh hiện hành của Bộ GD-ĐT;
- Phương thức 4: Ưu tiên xét tuyển theo quy định riêng của Trường
NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
|
STT |
Mã HP |
Tên học phần |
Số TC |
Học kỳ |
Học phần bắt buộc |
Hình thức thi (dự kiến) |
Ghi chú |
|
|
KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG (42 tín chỉ) |
||||||||
|
Lý luận chính trị (chọn 11/11 tín chỉ) |
||||||||
|
1 |
LLCTTH3 |
Triết học Mác - Lênin |
3 |
2 |
x |
Tự luận |
|
|
|
2 |
LLCTKT2 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
2 |
3 |
x |
Tự luận |
|
|
|
3 |
LLCTXH2 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2 |
4 |
x |
Tự luận |
|
|
|
4 |
LLCTTT2 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
5 |
x |
Tự luận |
|
|
|
5 |
LLCTLS2 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
2 |
6 |
x |
Tự luận |
|
|
|
Khoa học tự nhiên (chọn 5/5 tín chỉ) |
||||||||
|
6 |
KTN1013 |
Tin học cơ sở |
3 |
2 |
x |
Tự luận |
|
|
|
7 |
KTN1022 |
Môi trường và con người |
2 |
3 |
x |
Tự luận |
|
|
|
Khoa học xã hội (chọn 8/8 tín chỉ) |
||||||||
|
8 |
KXH1012 |
Tiếng Việt thực hành |
2 |
1 |
x |
Trắc nghiệm & tự luận |
|
|
|
9 |
KXH1042 |
Dẫn luận ngôn ngữ |
2 |
2 |
x |
Tự luận |
|
|
|
10 |
KXA1072 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học |
2 |
4 |
x |
Tiểu luận |
|
|
|
11 |
KXP1022 |
Ngôn ngữ học đối chiếu (Pháp) |
2 |
7 |
x |
Trắc nghiệm & tự luận |
|
|
|
Khoa học nhân văn (chọn 4/4 tín chỉ) |
||||||||
|
12 |
KNV1022 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam |
2 |
4 |
x |
Tự luận |
|
|
|
13 |
KNV1012 |
Lịch sử văn minh thế giới |
2 |
5 |
x |
Tự luận |
|
|
|
Ngoại ngữ 2 (chọn 14/64 tín chỉ) |
||||||||
|
14 |
KCA102 |
Ngoại ngữ không chuyên A1 |
2 |
1 |
x |
Tích hợp |
|
|
|
15 |
KCA202 |
Ngoại ngữ không chuyên A2 |
2 |
2 |
x |
Tích hợp |
|
|
|
16 |
KCB103 |
Ngoại ngữ không chuyên B1 |
3 |
3 |
x |
Tích hợp |
|
|
|
14 |
NNC1042 |
Ngoại ngữ 2 Tổng hợp I.1 (Trung - Nghe) |
2 |
2 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
15 |
NNE1042 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.1 (Anh - Nghe) |
2 |
2 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
16 |
NNK1042 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.1 (Hàn - Nghe) |
2 |
2 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
17 |
NNR1042 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.1 (Nga - Nghe) |
2 |
2 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
18 |
NNC1052 |
Ngoại ngữ 2 Tổng hợp I.2 (Trung- Nói) |
2 |
3 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
19 |
NNE1052 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.2 (Anh - Nói) |
2 |
3 |
|
Vấn đáp |
|
|
|
20 |
NNK1052 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.2 (Hàn - Nói) |
3 |
3 |
|
Vấn đáp |
|
|
|
21 |
NNR1052 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.2 (Nga - Nói) |
2 |
3 |
|
Vấn đáp |
|
|
|
22 |
NNC1062 |
Ngoại ngữ 2 Tổng hợp I.3 (Trung - Đọc) |
2 |
4 |
|
Vấn đáp |
|
|
|
23 |
NNE1062 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.3 (Anh - Đọc) |
2 |
4 |
|
Vấn đáp |
|
|
|
24 |
NNJ1042 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.1 (Nhật - Nghe) |
2 |
4 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
25 |
NNK1062 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.3 (Hàn - Đọc) |
2 |
4 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
26 |
NNR1062 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.3 (Nga - Đọc) |
2 |
4 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
27 |
NNC1072 |
Ngoại ngữ 2 Tổng hợp I.4 (Trung - Viết) |
2 |
5 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
28 |
NNE1072 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.4 (Anh - Viết) |
2 |
5 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
29 |
NNJ1052 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.2 (Nhật - Nói) |
3 |
5 |
|
Tự luận |
|
|
|
30 |
NNJ1072 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.4 (Nhật - Viết) |
2 |
5 |
|
Tự luận |
|
|
|
31 |
NNK1072 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.4 (Hàn - Viết) |
2 |
5 |
|
Tự luận |
|
|
|
32 |
NNR1072 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.4 (Nga - Viết) |
2 |
5 |
|
Tự luận |
|
|
|
33 |
NNC1083 |
Ngoại ngữ 2 Tổng hợp I.5 (Trung - Ngữ pháp / Thực hành dịch) |
3 |
6 |
|
Tự luận |
|
|
|
34 |
NNE1083 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.5 (Anh - TH Dịch1) |
3 |
6 |
|
Tự luận |
|
|
|
35 |
NNF1083 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.5 (Pháp - Ngữ pháp/TH Dịch) |
3 |
6 |
|
Tự luận |
|
|
|
36 |
NNJ1062 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.3 (Nhật - Đọc) |
2 |
6 |
|
Tự luận |
|
|
|
37 |
NNK1083 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.5 (Hàn - NP/THDịch) |
3 |
6 |
|
Tự luận |
|
|
|
38 |
NNR1083 |
Ngoại ngữ 2 tổng hợp I.5 (Nga - Ngữ pháp/TH Dịch) |
3 |
6 |
|
Tự luận |
|
|
|
KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP (100 tín chỉ) |
||||||||
|
Kiến thức ngôn ngữ (chọn 8/12 tín chỉ) |
||||||||
|
39 |
PHA2032 |
Hình thái tiếng pháp |
2 |
3 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
40 |
PHA2012 |
Ngữ âm - âm vị tiếng pháp |
2 |
5 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
41 |
PHA2022 |
Từ vựng học tiếng Pháp |
2 |
6 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
42 |
PHA2042 |
Cú pháp tiếng Pháp |
2 |
4 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
43 |
PHA2052 |
Ngữ pháp văn bản |
2 |
4 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
44 |
PHAA022 |
Ngữ dụng học |
2 |
4 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
Kiến thức văn hoá - văn học (chọn 6/12 tín chỉ) |
||||||||
|
45 |
PHA3012 |
Lịch sử địa lý Pháp |
2 |
6 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
46 |
PHA3072 |
Giao thoa văn hóa |
2 |
7 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
47 |
PHA3032 |
Lịch sử nghệ thuật Pháp |
2 |
5 |
|
Tiểu luận |
|
|
|
48 |
PHA3022 |
Lịch sử Văn học Pháp |
2 |
6 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
49 |
PHA3062 |
Xã hội Pháp đương đại |
2 |
6 |
|
Tiểu luận |
|
|
|
50 |
PHA3042 |
Văn học các nước Pháp ngữ |
2 |
7 |
|
Tự luận |
|
|
|
Kiến thức Thực hành tiếng (chọn 42/48 tín chỉ) |
||||||||
|
51 |
PHA4013 |
Nghe 1 |
3 |
1 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
52 |
PHA4023 |
Nói 1 |
3 |
1 |
x |
Vấn đáp |
|
|
|
53 |
PHA4032 |
Đọc 1 |
2 |
1 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
54 |
PHA4042 |
Viết 1 |
2 |
1 |
x |
Tự luận |
|
|
|
55 |
PHA4052 |
Ngữ pháp 1 |
2 |
1 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
56 |
PHA4063 |
Nghe 2 |
3 |
2 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
57 |
PHA4073 |
Nói 2 |
3 |
2 |
x |
Vấn đáp |
|
|
|
58 |
PHA4082 |
Đọc 2 |
2 |
2 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
59 |
PHA4092 |
Viết 2 |
2 |
2 |
x |
Tự luận |
|
|
|
60 |
PHA4102 |
Ngữ pháp 2 |
2 |
2 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
61 |
PHA4112 |
Nghe 3 |
2 |
3 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
62 |
PHA4122 |
Nói 3 |
2 |
3 |
x |
Vấn đáp |
|
|
|
63 |
PHA4132 |
Đọc 3 |
2 |
3 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
64 |
PHA4142 |
Viết 3 |
2 |
3 |
x |
Tự luận |
|
|
|
65 |
PHA4152 |
Nghe 4 |
2 |
4 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
66 |
PHA4162 |
Nói 4 |
2 |
4 |
x |
Vấn đáp |
|
|
|
67 |
PHA4172 |
Đọc 4 |
2 |
4 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
68 |
PHA4182 |
Viết 4 |
2 |
4 |
x |
Tự luận |
|
|
|
69 |
PHA4193 |
Nghe - Nói V |
3 |
5 |
|
Vấn đáp |
tăng tín chỉ |
|
|
70 |
PHA4203 |
Đọc - Viết V |
3 |
5 |
|
Tự luận |
tăng tín chỉ |
|
|
71 |
PHA4212 |
Thực hành dịch cơ bản |
2 |
5 |
x |
Tự luận |
|
|
|
72 |
PHA4222 |
Tiếng Pháp CN Kinh tế - thương mại |
2 |
6 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
73 |
PHA4232 |
Tiếng Pháp CN Du lịch |
2 |
6 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
74 |
PHA4242 |
Tiếng Pháp CN Khách sạn - nhà hàng |
2 |
6 |
|
Trắc nghiệm |
|
|
|
Kiến thức chuyên ngành SƯ PHẠM TIẾNG PHÁP (chọn 26/26 tín chỉ) |
||||||||
|
87 |
TLHB032 |
Tâm lý học 1 (giảng dạy ngoại ngữ) |
2 |
5 |
x |
Tự luận |
|
|
|
88 |
TLHB042 |
Tâm lý học 2 (giảng dạy ngoại ngữ) |
2 |
6 |
x |
Tự luận |
|
|
|
89 |
GDHB012 |
Giáo dục học 1 |
2 |
6 |
x |
Tự luận |
|
|
|
90 |
GDHB022 |
Giáo dục học 2 |
2 |
7 |
x |
Tự luận |
|
|
|
91 |
QLNB052 |
Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục và đào tạo |
2 |
7 |
x |
Tự luận |
|
|
|
75 |
PHAB062 |
Rèn luyện nghiệp vụ SP |
2 |
5 |
x |
Tự luận |
|
|
|
78 |
PHAB072 |
Phương pháp dạy học IV– Nghe + Nói |
2 |
6 |
x |
Trắc nghiệm |
|
|
|
81 |
PHAB092 |
Phương pháp dạy học III – Đọc + Viết |
2 |
7 |
x |
Trắc nghiệm & tự luận |
|
|
|
82 |
PHAB103 |
Phương pháp dạy học I - Lý luận và Phương pháp dạy học |
3 |
7 |
x |
Tự luận |
|
|
|
83 |
PHAB113 |
Phương pháp dạy học V – Từ vựng + Ngữ âm + ngữ nghĩa |
3 |
7 |
x |
Tự luận |
|
|
|
84 |
PHAB122 |
Phương pháp dạy học VI – Giảng tập |
2 |
7 |
x |
Tự luận |
|
|
|
85 |
PHAB132 |
Phương pháp dạy học VII - Khảo sát sách giáo khoa |
2 |
7 |
x |
Tự luận |
|
|
|
Kiến tập - Thực tập sư phạm (chọn 5/5 tín chỉ) |
||||||||
|
87 |
PHAB145 |
Kiến tập - Thực tập sư phạm |
5 |
8 |
x |
|
|
|
|
Khoá luận tốt nghiệp / Học phần thay thế (chọn 7/14 tín chỉ) |
||||||||
|
88 |
PHAA192 |
Thực hành tiếng nâng cao |
2 |
8 |
|
Tự luận |
|
|
|
89 |
PHAB162 |
Chuyên đề I: PPDH VIII - Quan sát dự giờ và phân tích giờ dạy |
2 |
8 |
|
Tự luận |
|
|
|
90 |
PHAB173 |
Chuyên đề II: PPDH IX - Đánh giá và thiết kế bài trắc nghiệm |
3 |
8 |
|
Tự luận |
|
|
|
91 |
PHABTN7 |
Khoá luận tốt nghiệp (Sư phạm) |
7 |
8 |
|
|
|
|
|
TỔNG SỐ TÍN CHỈ TOÀN KHÓA (142 tín chỉ) |
||||||||
HỌC PHÍ
- Học phí toàn khóa: Liên hệ
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Địa chỉ: 57 Nguyễn Khoa Chiêm, An Cựu, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế