Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này.
Không có thông báo.
Loại hình đào tạo:
Trong nước
Bậc học:
Kỹ sư
Kiểm định:
AUN-QA
Loại hình trường:
Công lập
Yêu cầu nhập học:
Xét tuyển hồ sơ
Hình thức đào tạo:
Chính quy
Thời gian học:
Trong giờ hành chính
Thời lượng đào tạo:
4 năm
Dự kiến khai giảng:
Linh động
Nơi học:
TP. Hồ Chí Minh
Edunet, trường học, Đăng kýGiảng viên quốc tế, chuyên gia đầu ngành
Edunet, trường học, Đăng kýKiểm định: AUN-QA
Edunet, trường học, Đăng kýCơ hội học bổng toàn phần
Edunet, trường học, Đăng kýChương trinh đào tạo chuẩn quốc tế
Edunet, trường học, Đăng kýTrường đầu tiên giảng dạy bằng Tiếng Anh
Edunet, trường học, Đăng ký>95% tốt nghiệp có việc làm ngay

 

  • Chuyên ngành Mạng máy tính (Network Engineering) và Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering) cung cấp kiến thức nền tảng và nâng cao (cả lý thuyết và thực hành), trong lĩnh vực mạng máy tính, hệ thống thông tin, hệ điều hành, lập trình ứng dụng mạng. Kiến thức chuyên sâu như: Mạng không dây, Quản trị mạng và hệ thống, Bảo mật và an ninh mạng, Tính toán phân bố được cung cấp cho sinh viên. Kiến thức về phần cứng máy tính, các nguyên lý, phương pháp để thiết kế, phát triển hệ thống thông tin dựa trên sự kết hợp phần cứng, phần mềm và dịch vụ mạng. Kiến thức về thiết kế mạch điện tử, vi xử lý cho máy tính và hệ thống nhúng dùng trong các thiết bị điện tử hiện đại.
  • Sau khi tốt nghiệp, kỹ sư ngành CNTT có thể làm việc trong doanh nghiệp, ngân hàng, trung tâm chứng khoán, v.v. Có khả năng tham gia hoạt động trong các công ty chuyên sâu về các lĩnh vực vi xử lý, vi điều khiển, thiết kế vi mạch, điều khiển tự động và robot như Intel, Renesas, Viettel, FPT….
  • Chương trình đào tạo luôn được cập nhật mới, phù hợp với sự phát triển của công nghệ, đạt các chuẩn kiểm định của hệ thống các trường Đại học Đông Nam Á (AUN), MOET (Bộ GDĐT) và định hướng thực hiện kiểm định ABET (Hoa Kỳ).

 

 

  

HÌNH THỨC VÀ THỜI GIAN ĐÀO TẠO

  • Hình thức đào tạo: chính quy tập trung
  • Thời gian đào tạo: 4 năm

 

ĐIỀU KIỆN DỰ TUYỂN

Đối tượng và điều kiện dự tuyển

  • Tốt nghiệp trung học phổ thông (THPT hoặc tương đương)

Hình thức dự tuyển

  • Phương thức 1: xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi Tốt nghiệp THPT
  • Phương thức 2: ưu tiên xét tuyển theo quy định của ĐH Quốc gia TP. HCM
  • Phương thức 3: xét tuyển thẳng, ưu tiên xét tuyển thẳng
  • Phương thức 4: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi đánh gia năng lực (ĐGNL) do ĐHQG-HCM tổ chức
  • Phương thức 5: Xét tuyển đối với thí sinh tốt nghiệp chương trình THPT nước ngoài hoặc thí sinh tốt nghiệp THPT và có chứng chỉ quốc tế
  • Phương thức 6: xét tuyển dựa trên kết quả học tập THPT (phương thức này chỉ áp dụng cho các chương trình liên kết đào tạo đối với đối tác nước ngoài)

 

NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

  • Chuyên Ngành Mạng máy tính

Semester

Course Code

Course Name

Credit

1

(22 Credits)

CH011IU

Chemistry for Engineer (Hoá học cho kĩ sư)

3

CH012IU

Chemistry Laboratory (Thực hành hoá học)

1

EN007IU

Writing AE1 (Tiếng anh chuyên ngành 1 (kỹ năng viết))

2

EN008IU

Listening AE1 (Tiếng anh chuyên ngành 1 (kỹ năng nghe))

2

IT064IU

Introduction to Computing (Nhập môn tin học)

3

MA001IU

Calculus 1 (Toán 1)

4

PH013IU

Physics 1 (general mechanics (Vật lý 1)

2

PH014IU

Physics 2 (Fluid Mechanics and Thermal Physics) (Vật lý 2)

2

PT001IU

Physical Training 1 (Thể Dục)

3

2

(22 Credits)

EN011IU

Writing AE2 (Tiếng anh chuyên ngành 2 (kỹ năng viết))

2

EN012IU

Speaking AE2 (Tiếng anh chuyên ngành 2(kỹ năng nói))

2

IT016IU

C/C++ Programming (Lập trình C/C++)

4

MA003IU

Calculus 2 (Toán 2)

4

PE008IU

Critical Thinking (Tư duy phản biện)

3

PH015IU

Physics 3 (Electricity and Magnetism) (Vật lý 3)

3

PH016IU

Physics 3 Laboratory (Thực hành Vật lý 3)

1

PT002IU

Physical Training 2 (Thể Dục)

3

3

(24 Credits)

IT067IU / EE053IU

Digital Logic Design (Thiết kế logic số)

3

IT069IU

Object-Oriented Programming (Lập trình hướng đối tượng)

4

IT099IU / EE054IU

Digital Logic Design Lab (Thực hành thiết kế logic số)

1

IT131IU

Theoretical Models in Computing (Mô hình toán cho tin học)

4

IT153IU

Discrete Mathematics (Toán rời rạc)

3

MA

Calculus (elective) (Toán 3 hoặc DE)

4

PE015IU

 Philosophy Marx – Lenin (Triết Học Mac Lenin)

3

PH012IU

Physics 4 (Wave and Modern Physics) (Vật lý 4)

2

4

(18 Credits)

IT013IU

Algorithms and Data Structure (Cấu trúc dữ liệu và giải thuật)

4

IT079IU

Principles of Database Management (Nguyên lý quản trị cơ sở dữ liệu)

4

IT089IU

Computer Architecture (Cấu trúc máy tính)

4

IT090IU

Object-oriented analysis and design (Phân tích và thiết kế hướng đối tượng)

4

PE016IU

Marxist – Leninist Political Economy (Kinh tế chính trị Mác-Lênin)

2

5

(20 Credits)

IT017IU

Operating Systems (Hệ điều hành)

4

IT076IU

Software Engineering (Công nghệ phần mềm)

4

IT091IU

Computer Networks (Mạng máy tính)

4

IT154IU

Professional Ethics and Skills (Đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng)

3

MA026IU

Probability, Statistic & Random Process (Xác suất,thống kê và quá trình ngẫu nhiên)

3

PE017IU

Scientific Socialism (Chủ nghĩa xã hội khoa học)

2

6 (18 Credits)

IT093IU

Web Application Development (Phát triển ứng dụng Web)

4

IT094IU

Information System Management (Quản lý hệ thống thông tin)

4

IT096IU

Net-centric Programming (Lập trình mạng)

4

ITNE1

Elective ITNE1 (Tự Chọn)

4

PE018IU

History of Vietnamese Communist Party (Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam)

2

7 (23 Credit)

IT082IU

Internship (Thực tập công nghiệp)

3

IT083IU

Special Study of the Field (Thực tập tốt nghiệp)

3

IT117IU

System and Network Security (Bảo mật hệ thống và mạng)

4

IT120IU

Entrepreneurship (Khởi nghiệp)

3

ITNE2

Elective ITNE2 (Tư Chọn)

4

ITNE3

Elective ITNE3 (Tự Chọn)

4

PE019IU

Ho Chi Minh’s Thoughts (Tư tưởng Hồ Chí Minh)

2

8 (10 Credits)

IT058IU

Thesis (Luận văn tốt nghiệp)

10

 

Danh sách môn tự chọn cho các môn elective ITNE1, 2

Course Code

Course Name

Credit

IT045IU

Network Design and Evaluation (Thiết kế và đánh giá mạng)

4

IT056IU

Software Project Management (Quản trị dự án phần mềm)

4

IT112IU

Introduction to Distributed Computing (Giới thiệu tính toán phân tán)

4

IT122IU

Introduction to wireless networks (Nhập môn mạng không dây)

4

IT125IU

System and Network Administration (Quản trị hệ thống mạng)

4

IT130IU

Digital Image Processing (Xử lý ảnh số)

4

IT132IU

Introduction to data mining (Nhập môn khai thác dữ liệu)

4

IT133IU

Mobile Applicaton Development (Phát triển ứng dụng di động)

4

IT134IU

Internet of Things (Internet vạn vật)

4

 

  • Chuyên Ngành Kỹ thuật máy tính

Semester

Course Code

Course Name

Credit

1

(22 Credits)

CH011IU

Chemistry for Engineer (Hoá học cho kĩ sư)

3

CH012IU

Chemistry Laboratory (Thực hành hoá học)

1

EN007IU

Writing AE1 (Tiếng anh chuyên ngành 1 (kỹ năng viết))

2

EN008IU

Listening AE1 (Tiếng anh chuyên ngành 1 (kỹ năng nghe))

2

IT064IU

Introduction to Computing (Nhập môn tin học)

3

MA001IU

Calculus 1 (Toán 1)

4

PH013IU

Physics 1 (general mechanics (Vật lý 1)

2

PH014IU

Physics 2 (Fluid Mechanics and Thermal Physics) (Vật lý 2)

2

PT001IU

Physical Training 1 (Thể Dục)

3

2
(22 credits)

EN011IU

Writing AE2 (Tiếng anh chuyên ngành 2 (kỹ năng viết))

2

EN012IU

Speaking AE2 (Tiếng anh chuyên ngành 2(kỹ năng nói))

2

IT116IU

C/C++ Programming (Lập trình C/C++)

4

MA003IU

Calculus 2 (Toán 2)

4

PE008IU

Critical Thinking (Tư duy phản biện)

3

PH015IU

Physics 3 (Electricity and Magnetism) (Vật lý 3)

3

PH016IU

Physics 3 Laboratory (Thực hành Vật lý 3)

1

PT002IU

Physical Training 2 (Thể Dục)

3

3

(24 Credits)

IT067IU / EE053IU

Digital Logic Design (Thiết kế logic số)

3

IT068IU / EE051IU

Principles of Electrical Engineering I (Nguyên lý mạch điện 1)

3

IT069IU

Object-Oriented Programming (Lập trình hướng đối tượng)

4

IT098IU / EE052IU

Principles of Electrical Engineering I Laboratory (Thực hành Nguyên lý mạch điện 1)

1

IT099IU / EE054IU

Digital Logic Design Lab (Thực hành thiết kế logic số)

1

IT153IU

Discrete Mathematics (Toán rời rạc)

3

MA023IU

Calculus 3 (Toán 3)

4

PE015IU

 Philosophy Marx – Lenin (Triết Học Mac Lenin)

3

PH012IU

Physics 4 (Wave and Modern Physics) (Vật lý 4)

2

4

(21 Credits)

EE050IU

Introduction to Computer for Engineers (Giới thiệu máy tính cho kỹ sư)

3

IT013IU

Algorithms and Data Structure (Cấu trúc dữ liệu và giải thuật)

4

IT070IU/ EE055IU

Principles of Electrical Engineering II (Nguyên lý mạch điện 2)

3

IT089IU

Computer Architecture (Cấu trúc máy tính)

4

IT102IU / EE056IU

Principles of Electrical Engineering II Laboratory (Thực hành Nguyên lý mạch điện 2)

1

MA024IU

Differential Equation (Phương trình vi phân)

4

PE016IU

Marxist – Leninist Political Economy (Kinh tế chính trị Mác-Lênin)

2

5

(24 Credits)

IT017IU

Operating Systems (Hệ điều hành)

4

IT074IU / EE090IU

Electronics Devices (Linh kiện điện tử)

3

IT075IU / EE088IU

Signals and Systems (Tín hiệu và hệ thống)

3

IT076IU

Software Engineering (Công nghệ phần mềm)

4

IT100IU/ EE089IU

Signals and Systems Laboratory (Thực hành Tín hiệu và hệ thống)

1

IT101IU / EE091IU

Electronics Devices Laboratory (Thực hành Linh kiện điện tử)

1

IT154IU

Professional Ethics and Skills (Đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng)

3

MA026IU

Probability, Statistic & Random Process (Xác suất,thống kê và quá trình ngẫu nhiên)

3

PE017IU

Scientific Socialism (Chủ nghĩa xã hội khoa học)

2

6

(10 Credits)

 

IT081IU/ EE094IU

Digital Electronics (Điện tử kỹ thuật số)

3

IT105IU / EE063IU

Digital System Design (Thiết kế hệ thống số)

3

IT106IU / EE117IU

Digital System Design Lab (Thực hành Thiết kế hệ thống số)

1

IT123IU / EE095IU

Digital Electronic Laboratory (Thực hành Điện tử kỹ thuật số)

1

PE018IU

History of Vietnamese Communist Party (Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam)

2

7

(19 Credits)

IT082IU

Internship (Thực tập công nghiệp)

3

IT083IU

Special Study of the Field (Thực tập tốt nghiệp)

3

IT120IU

Entrepreneurship (Khởi nghiệp)

3

IT128IU/ EE083IU

Micro-processing Systems (Hệ thống vi xử lý)

3

IT129IU/ EE084IU

Micro-processing Systems Lab (Thực hành Hệ thống vi xử lý)

1

ITCE1

Elective ITCE1 (Tự Chọn)

4

PE019IU

Ho Chi Minh’s Thoughts (Tư tưởng Hồ Chí Minh)

2

8

(14 Credits)

IT058IU

Thesis (Luận văn tốt nghiệp)

10

ITCE2

Elective ITCE2 (Tự Chọn)

4

 

Danh sách môn tự chọn cho các môn elective ITCE1, 2

Course Code

Course Name

Credit

EE066IU

Concepts in VLSI Design (Khái niệm thiết kế VLSI)

3

EE092IU

Digital Signal Processing (Xử lý tín hiệu số)

3

EE093IU

Digital Signal Processing Laboratory (Thực hành Xử lý tín hiệu số)

1

EE104IU

Embedded Systems (Hệ thống nhúng)

3

EE118IU

Embedded Systems Laboratory (Thực hành Hệ thống nhúng)

1

EE121IU

Concepts in VLSI Design Laboratory (Thực hành Khái niệm thiết kế VLSI)

1

IT056IU

Software Project Management (Quản trị dự án phần mềm)

4

 

 

HỌC PHÍ

  • Học phí toàn khóa: Liên hệ

Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.

 
Bình luận của bạn dành cho chương trình

Khóa học đã xem

Học phí công bố
Liên hệ
×
Edunet