- Chuyên ngành Mạng máy tính (Network Engineering) và Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering) cung cấp kiến thức nền tảng và nâng cao (cả lý thuyết và thực hành), trong lĩnh vực mạng máy tính, hệ thống thông tin, hệ điều hành, lập trình ứng dụng mạng. Kiến thức chuyên sâu như: Mạng không dây, Quản trị mạng và hệ thống, Bảo mật và an ninh mạng, Tính toán phân bố được cung cấp cho sinh viên. Kiến thức về phần cứng máy tính, các nguyên lý, phương pháp để thiết kế, phát triển hệ thống thông tin dựa trên sự kết hợp phần cứng, phần mềm và dịch vụ mạng. Kiến thức về thiết kế mạch điện tử, vi xử lý cho máy tính và hệ thống nhúng dùng trong các thiết bị điện tử hiện đại.
- Sau khi tốt nghiệp, kỹ sư ngành CNTT có thể làm việc trong doanh nghiệp, ngân hàng, trung tâm chứng khoán, v.v. Có khả năng tham gia hoạt động trong các công ty chuyên sâu về các lĩnh vực vi xử lý, vi điều khiển, thiết kế vi mạch, điều khiển tự động và robot như Intel, Renesas, Viettel, FPT….
- Chương trình đào tạo luôn được cập nhật mới, phù hợp với sự phát triển của công nghệ, đạt các chuẩn kiểm định của hệ thống các trường Đại học Đông Nam Á (AUN), MOET (Bộ GDĐT) và định hướng thực hiện kiểm định ABET (Hoa Kỳ).
HÌNH THỨC VÀ THỜI GIAN ĐÀO TẠO
- Hình thức đào tạo: chính quy tập trung
- Thời gian đào tạo: 4 năm
ĐIỀU KIỆN DỰ TUYỂN
Đối tượng và điều kiện dự tuyển
- Tốt nghiệp trung học phổ thông (THPT hoặc tương đương)
Hình thức dự tuyển
- Phương thức 1: xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi Tốt nghiệp THPT
- Phương thức 2: ưu tiên xét tuyển theo quy định của ĐH Quốc gia TP. HCM
- Phương thức 3: xét tuyển thẳng, ưu tiên xét tuyển thẳng
- Phương thức 4: Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi đánh gia năng lực (ĐGNL) do ĐHQG-HCM tổ chức
- Phương thức 5: Xét tuyển đối với thí sinh tốt nghiệp chương trình THPT nước ngoài hoặc thí sinh tốt nghiệp THPT và có chứng chỉ quốc tế
- Phương thức 6: xét tuyển dựa trên kết quả học tập THPT (phương thức này chỉ áp dụng cho các chương trình liên kết đào tạo đối với đối tác nước ngoài)
NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
- Chuyên Ngành Mạng máy tính
|
Semester |
Course Code |
Course Name |
Credit |
|
1 (22 Credits) |
CH011IU |
Chemistry for Engineer (Hoá học cho kĩ sư) |
3 |
|
CH012IU |
Chemistry Laboratory (Thực hành hoá học) |
1 |
|
|
EN007IU |
Writing AE1 (Tiếng anh chuyên ngành 1 (kỹ năng viết)) |
2 |
|
|
EN008IU |
Listening AE1 (Tiếng anh chuyên ngành 1 (kỹ năng nghe)) |
2 |
|
|
IT064IU |
Introduction to Computing (Nhập môn tin học) |
3 |
|
|
MA001IU |
Calculus 1 (Toán 1) |
4 |
|
|
PH013IU |
Physics 1 (general mechanics (Vật lý 1) |
2 |
|
|
PH014IU |
Physics 2 (Fluid Mechanics and Thermal Physics) (Vật lý 2) |
2 |
|
|
PT001IU |
Physical Training 1 (Thể Dục) |
3 |
|
|
2 (22 Credits) |
EN011IU |
Writing AE2 (Tiếng anh chuyên ngành 2 (kỹ năng viết)) |
2 |
|
EN012IU |
Speaking AE2 (Tiếng anh chuyên ngành 2(kỹ năng nói)) |
2 |
|
|
IT016IU |
C/C++ Programming (Lập trình C/C++) |
4 |
|
|
MA003IU |
Calculus 2 (Toán 2) |
4 |
|
|
PE008IU |
Critical Thinking (Tư duy phản biện) |
3 |
|
|
PH015IU |
Physics 3 (Electricity and Magnetism) (Vật lý 3) |
3 |
|
|
PH016IU |
Physics 3 Laboratory (Thực hành Vật lý 3) |
1 |
|
|
PT002IU |
Physical Training 2 (Thể Dục) |
3 |
|
|
3 (24 Credits) |
IT067IU / EE053IU |
Digital Logic Design (Thiết kế logic số) |
3 |
|
IT069IU |
Object-Oriented Programming (Lập trình hướng đối tượng) |
4 |
|
|
IT099IU / EE054IU |
Digital Logic Design Lab (Thực hành thiết kế logic số) |
1 |
|
|
IT131IU |
Theoretical Models in Computing (Mô hình toán cho tin học) |
4 |
|
|
IT153IU |
Discrete Mathematics (Toán rời rạc) |
3 |
|
|
MA |
Calculus (elective) (Toán 3 hoặc DE) |
4 |
|
|
PE015IU |
Philosophy Marx – Lenin (Triết Học Mac Lenin) |
3 |
|
|
PH012IU |
Physics 4 (Wave and Modern Physics) (Vật lý 4) |
2 |
|
|
4 (18 Credits) |
IT013IU |
Algorithms and Data Structure (Cấu trúc dữ liệu và giải thuật) |
4 |
|
IT079IU |
Principles of Database Management (Nguyên lý quản trị cơ sở dữ liệu) |
4 |
|
|
IT089IU |
Computer Architecture (Cấu trúc máy tính) |
4 |
|
|
IT090IU |
Object-oriented analysis and design (Phân tích và thiết kế hướng đối tượng) |
4 |
|
|
PE016IU |
Marxist – Leninist Political Economy (Kinh tế chính trị Mác-Lênin) |
2 |
|
|
5 (20 Credits) |
IT017IU |
Operating Systems (Hệ điều hành) |
4 |
|
IT076IU |
Software Engineering (Công nghệ phần mềm) |
4 |
|
|
IT091IU |
Computer Networks (Mạng máy tính) |
4 |
|
|
IT154IU |
Professional Ethics and Skills (Đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng) |
3 |
|
|
MA026IU |
Probability, Statistic & Random Process (Xác suất,thống kê và quá trình ngẫu nhiên) |
3 |
|
|
PE017IU |
Scientific Socialism (Chủ nghĩa xã hội khoa học) |
2 |
|
|
6 (18 Credits) |
IT093IU |
Web Application Development (Phát triển ứng dụng Web) |
4 |
|
IT094IU |
Information System Management (Quản lý hệ thống thông tin) |
4 |
|
|
IT096IU |
Net-centric Programming (Lập trình mạng) |
4 |
|
|
ITNE1 |
Elective ITNE1 (Tự Chọn) |
4 |
|
|
PE018IU |
History of Vietnamese Communist Party (Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) |
2 |
|
|
7 (23 Credit) |
IT082IU |
Internship (Thực tập công nghiệp) |
3 |
|
IT083IU |
Special Study of the Field (Thực tập tốt nghiệp) |
3 |
|
|
IT117IU |
System and Network Security (Bảo mật hệ thống và mạng) |
4 |
|
|
IT120IU |
Entrepreneurship (Khởi nghiệp) |
3 |
|
|
ITNE2 |
Elective ITNE2 (Tư Chọn) |
4 |
|
|
ITNE3 |
Elective ITNE3 (Tự Chọn) |
4 |
|
|
PE019IU |
Ho Chi Minh’s Thoughts (Tư tưởng Hồ Chí Minh) |
2 |
|
|
8 (10 Credits) |
IT058IU |
Thesis (Luận văn tốt nghiệp) |
10 |
Danh sách môn tự chọn cho các môn elective ITNE1, 2
|
Course Code |
Course Name |
Credit |
|
IT045IU |
Network Design and Evaluation (Thiết kế và đánh giá mạng) |
4 |
|
IT056IU |
Software Project Management (Quản trị dự án phần mềm) |
4 |
|
IT112IU |
Introduction to Distributed Computing (Giới thiệu tính toán phân tán) |
4 |
|
IT122IU |
Introduction to wireless networks (Nhập môn mạng không dây) |
4 |
|
IT125IU |
System and Network Administration (Quản trị hệ thống mạng) |
4 |
|
IT130IU |
Digital Image Processing (Xử lý ảnh số) |
4 |
|
IT132IU |
Introduction to data mining (Nhập môn khai thác dữ liệu) |
4 |
|
IT133IU |
Mobile Applicaton Development (Phát triển ứng dụng di động) |
4 |
|
IT134IU |
Internet of Things (Internet vạn vật) |
4 |
- Chuyên Ngành Kỹ thuật máy tính
|
Semester |
Course Code |
Course Name |
Credit |
|
1 (22 Credits) |
CH011IU |
Chemistry for Engineer (Hoá học cho kĩ sư) |
3 |
|
CH012IU |
Chemistry Laboratory (Thực hành hoá học) |
1 |
|
|
EN007IU |
Writing AE1 (Tiếng anh chuyên ngành 1 (kỹ năng viết)) |
2 |
|
|
EN008IU |
Listening AE1 (Tiếng anh chuyên ngành 1 (kỹ năng nghe)) |
2 |
|
|
IT064IU |
Introduction to Computing (Nhập môn tin học) |
3 |
|
|
MA001IU |
Calculus 1 (Toán 1) |
4 |
|
|
PH013IU |
Physics 1 (general mechanics (Vật lý 1) |
2 |
|
|
PH014IU |
Physics 2 (Fluid Mechanics and Thermal Physics) (Vật lý 2) |
2 |
|
|
PT001IU |
Physical Training 1 (Thể Dục) |
3 |
|
|
2 |
EN011IU |
Writing AE2 (Tiếng anh chuyên ngành 2 (kỹ năng viết)) |
2 |
|
EN012IU |
Speaking AE2 (Tiếng anh chuyên ngành 2(kỹ năng nói)) |
2 |
|
|
IT116IU |
C/C++ Programming (Lập trình C/C++) |
4 |
|
|
MA003IU |
Calculus 2 (Toán 2) |
4 |
|
|
PE008IU |
Critical Thinking (Tư duy phản biện) |
3 |
|
|
PH015IU |
Physics 3 (Electricity and Magnetism) (Vật lý 3) |
3 |
|
|
PH016IU |
Physics 3 Laboratory (Thực hành Vật lý 3) |
1 |
|
|
PT002IU |
Physical Training 2 (Thể Dục) |
3 |
|
|
3 (24 Credits) |
IT067IU / EE053IU |
Digital Logic Design (Thiết kế logic số) |
3 |
|
IT068IU / EE051IU |
Principles of Electrical Engineering I (Nguyên lý mạch điện 1) |
3 |
|
|
IT069IU |
Object-Oriented Programming (Lập trình hướng đối tượng) |
4 |
|
|
IT098IU / EE052IU |
Principles of Electrical Engineering I Laboratory (Thực hành Nguyên lý mạch điện 1) |
1 |
|
|
IT099IU / EE054IU |
Digital Logic Design Lab (Thực hành thiết kế logic số) |
1 |
|
|
IT153IU |
Discrete Mathematics (Toán rời rạc) |
3 |
|
|
MA023IU |
Calculus 3 (Toán 3) |
4 |
|
|
PE015IU |
Philosophy Marx – Lenin (Triết Học Mac Lenin) |
3 |
|
|
PH012IU |
Physics 4 (Wave and Modern Physics) (Vật lý 4) |
2 |
|
|
4 (21 Credits) |
EE050IU |
Introduction to Computer for Engineers (Giới thiệu máy tính cho kỹ sư) |
3 |
|
IT013IU |
Algorithms and Data Structure (Cấu trúc dữ liệu và giải thuật) |
4 |
|
|
IT070IU/ EE055IU |
Principles of Electrical Engineering II (Nguyên lý mạch điện 2) |
3 |
|
|
IT089IU |
Computer Architecture (Cấu trúc máy tính) |
4 |
|
|
IT102IU / EE056IU |
Principles of Electrical Engineering II Laboratory (Thực hành Nguyên lý mạch điện 2) |
1 |
|
|
MA024IU |
Differential Equation (Phương trình vi phân) |
4 |
|
|
PE016IU |
Marxist – Leninist Political Economy (Kinh tế chính trị Mác-Lênin) |
2 |
|
|
5 (24 Credits) |
IT017IU |
Operating Systems (Hệ điều hành) |
4 |
|
IT074IU / EE090IU |
Electronics Devices (Linh kiện điện tử) |
3 |
|
|
IT075IU / EE088IU |
Signals and Systems (Tín hiệu và hệ thống) |
3 |
|
|
IT076IU |
Software Engineering (Công nghệ phần mềm) |
4 |
|
|
IT100IU/ EE089IU |
Signals and Systems Laboratory (Thực hành Tín hiệu và hệ thống) |
1 |
|
|
IT101IU / EE091IU |
Electronics Devices Laboratory (Thực hành Linh kiện điện tử) |
1 |
|
|
IT154IU |
Professional Ethics and Skills (Đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng) |
3 |
|
|
MA026IU |
Probability, Statistic & Random Process (Xác suất,thống kê và quá trình ngẫu nhiên) |
3 |
|
|
PE017IU |
Scientific Socialism (Chủ nghĩa xã hội khoa học) |
2 |
|
|
6 (10 Credits)
|
IT081IU/ EE094IU |
Digital Electronics (Điện tử kỹ thuật số) |
3 |
|
IT105IU / EE063IU |
Digital System Design (Thiết kế hệ thống số) |
3 |
|
|
IT106IU / EE117IU |
Digital System Design Lab (Thực hành Thiết kế hệ thống số) |
1 |
|
|
IT123IU / EE095IU |
Digital Electronic Laboratory (Thực hành Điện tử kỹ thuật số) |
1 |
|
|
PE018IU |
History of Vietnamese Communist Party (Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam) |
2 |
|
|
7 (19 Credits) |
IT082IU |
Internship (Thực tập công nghiệp) |
3 |
|
IT083IU |
Special Study of the Field (Thực tập tốt nghiệp) |
3 |
|
|
IT120IU |
Entrepreneurship (Khởi nghiệp) |
3 |
|
|
IT128IU/ EE083IU |
Micro-processing Systems (Hệ thống vi xử lý) |
3 |
|
|
IT129IU/ EE084IU |
Micro-processing Systems Lab (Thực hành Hệ thống vi xử lý) |
1 |
|
|
ITCE1 |
Elective ITCE1 (Tự Chọn) |
4 |
|
|
PE019IU |
Ho Chi Minh’s Thoughts (Tư tưởng Hồ Chí Minh) |
2 |
|
|
8 (14 Credits) |
IT058IU |
Thesis (Luận văn tốt nghiệp) |
10 |
|
ITCE2 |
Elective ITCE2 (Tự Chọn) |
4 |
Danh sách môn tự chọn cho các môn elective ITCE1, 2
|
Course Code |
Course Name |
Credit |
|
EE066IU |
Concepts in VLSI Design (Khái niệm thiết kế VLSI) |
3 |
|
EE092IU |
Digital Signal Processing (Xử lý tín hiệu số) |
3 |
|
EE093IU |
Digital Signal Processing Laboratory (Thực hành Xử lý tín hiệu số) |
1 |
|
EE104IU |
Embedded Systems (Hệ thống nhúng) |
3 |
|
EE118IU |
Embedded Systems Laboratory (Thực hành Hệ thống nhúng) |
1 |
|
EE121IU |
Concepts in VLSI Design Laboratory (Thực hành Khái niệm thiết kế VLSI) |
1 |
|
IT056IU |
Software Project Management (Quản trị dự án phần mềm) |
4 |
HỌC PHÍ
- Học phí toàn khóa: Liên hệ
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ: Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.