- Các chuyên gia từ thị trường lao động tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo.
- Áp dụng cách tiếp cận tích hợp giữa đào tạo kiến thức với rèn luyện kỹ năng và gắn liền với thực tiễn.
- Sinh viên có cơ hội thực hành chuyên môn tại các cơ sở sử dụng lao động (các cơ quan nhà nước, các viện nghiên cứu chuyên ngành, các cơ sở nghiên cứu và chuyển giao kỹ thuật, các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh trong lĩnh vực Rau, hoa, quả và Cảnh quan…) ngay từ những học kỳ đầu tiên của khóa học.
- Sau khi tốt nghiệp các kỹ sư ngành Công nghệ Rau hoa quả & Cảnh quan có cơ hội làm việc tại các cơ quan nhà nước, các viện nghiên cứu chuyên ngành, các cơ sở nghiên cứu và chuyển giao kỹ thuật, các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh trong lĩnh vực Rau, hoa, quả và Cảnh quan…
- Tổng khối lượng kiến thức toàn khóa là 131 tín chỉ.
HÌNH THỨC VÀ THỜI GIAN ĐÀO TẠO
- Hình thức đào tạo: Chính quy
- Thời gian đào tạo: 4 năm.
ĐIỀU KIỆN DỰ TUYỂN
Đối tượng và điều kiện dự tuyển
- Đối tượng xét tuyển là những người tốt nghiệp THPT.
Hình thức dự tuyển
- PT1: Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển
- PT2: Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT
- PT3: Xét tuyển dựa trên kết quả học tập bậc THPT (Xét học bạ)
- PT4: Xét tuyển kết hợp
NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
- CHUYÊN NGÀNH 1: SẢN XUẤT VÀ QUẢN LÝ SẢN XUẤT TRONG NHÀ CÓ MÁI CHE
|
TT |
Năm |
Mã |
Tên học phần |
Tên tiếng Anh |
Tổng số TC |
Lý thuyết |
Thực hành |
|
TỔNG SỐ PHẦN ĐẠI CƯƠNG |
|
|
|
||||
|
1 |
1 |
RQ01003 |
Khí tượng Nông nghiệp |
Agrometeorology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
2 |
1 |
RQ01005 |
Sinh học |
Biology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
1 |
MT01001 |
Hóa học đại cương |
General Chemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
4 |
1 |
PKT01003 |
Nguyên lý kinh tế vi mô và vĩ mô |
Principles of Macro and micro-economics |
2 |
2 |
0 |
|
5 |
1 |
ML01009 |
Pháp luật đại cương |
Introduction to laws |
2 |
2 |
0 |
|
6 |
1 |
PTH01002 |
Xác suất - Thống kê ứng dụng trong khoa học nông nghiệp |
Probability and statistic |
3 |
3 |
0 |
|
7 |
1 |
MT01002 |
Hóa hữu cơ |
Organic Chemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
1 |
CP02005 |
Hóa sinh đại cương |
General biochemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
9 |
2 |
ML01020 |
Triết học Mác - Lênin |
Philosophy of Marxism and Leninism |
3 |
3 |
0 |
|
10 |
2 |
ML01021 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
Political economy of Marxism and Leninism |
2 |
2 |
0 |
|
11 |
2 |
RQ01007 |
Tin học ứng dụng |
applied infomatics |
2 |
1 |
1 |
|
12 |
2 |
SN01032 |
Tiếng Anh 1 |
English 1 |
3 |
3 |
0 |
|
13 |
3 |
SN01033 |
Tiếng Anh 2 |
English 2 |
3 |
3 |
0 |
|
14 |
3 |
ML01022 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Socialism |
2 |
2 |
0 |
|
15 |
3 |
ML01005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Ho Chi Minh Ideology |
2 |
2 |
0 |
|
16 |
3 |
RQ01011 |
Xã hội học |
Sociology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
17 |
4 |
ML01023 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
Vietnamese Communist Party History |
2 |
2 |
0 |
|
18 |
4 |
RQ03002 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 |
Professional english 1 |
2 |
2 |
0 |
|
19 |
4 |
RQ03010 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 |
Professional english 2 |
2 |
1 |
1 |
|
TỔNG SỐ PHẦN CƠ SỞ NGÀNH |
|
|
|
||||
|
1 |
1 |
RQ02001 |
Nguyên lý trồng trọt |
Principles of Farming |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
2 |
1 |
RQ02002 |
Nhập môn ngành Công nghệ Rau - Hoa - Quả và cảnh quan |
Introduction to Horticulture Industry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
1 |
PQL02048 |
Đất và phân bón |
Soil and Fertilizer |
2 |
1 |
1 |
|
4 |
1 |
RQ02005 |
Thực vật học |
Botany |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
5 |
1 |
PNH02003 |
Sinh lý thực vật |
Plant Physiology |
3 |
2 |
1 |
|
6 |
2 |
RQ02010 |
Nguyên lý thiết kế cảnh quan |
principles of landscape design |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
7 |
2 |
RQ02012 |
Thi công và tạo dựng cảnh quan 1 |
landscape design and constrution i |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
2 |
RQ02013 |
Lập và phân tích dự án kinh doanh |
business project design and analysis |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
9 |
2 |
RQ02014 |
Phân tích kinh tế |
economic analysis |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
10 |
2 |
RQ02015 |
Nguyên lý marketing và hệ thống thị trường rau-hoa-quả |
Principles of marketing and horticulture market systems |
2 |
2 |
0 |
|
11 |
2 |
RQ02016 |
Chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm |
food quality and food safety |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
12 |
2 |
RQ02019 |
Nhập môn Công nghệ sinh học |
Introduction to Biotechnology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
13 |
2 |
RQ02024 |
Quản lý trang trại |
Farm Management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
14 |
3 |
RQ02018 |
Di truyền và chọn tạo giống |
Principles of Genetics and Plant Breeding |
3 |
2 |
1 |
|
15 |
3 |
NH02005 |
Phương pháp thí nghiệm |
Experimental Methods |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
16 |
3 |
RQ02029 |
Quản lý tưới tiêu |
Irrigation and Drainage management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
17 |
3 |
RQ02030 |
Công nghệ sau thu hoạch các sản phẩm rau - hoa - quả |
postharvest handling of horticultural crops |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
TỔNG SỐ PHẦN CHUYÊN NGÀNH |
|
|
|
||||
|
1 |
1 |
RQ02032 |
Cây ăn quả đại cương |
General fruit production |
3 |
2 |
1 |
|
2 |
1 |
PNH03070 |
Cây rau đại cương |
General vegetable crops |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
2 |
PNH03080 |
Hoa cây cảnh đại cương |
General flowers and ornamentals |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
4 |
2 |
NH02038 |
Bệnh cây đại cương |
General Plant Pathology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
5 |
2 |
NH02037 |
Côn trùng đại cương |
General Entomology 1 |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
6 |
2 |
RQ02023 |
Quản trị kinh doanh trong lĩnh vực rau - hoa - quả và cảnh quan |
Business management in horticulture |
2 |
2 |
0 |
|
7 |
2 |
RQ02025 |
Nguyên lý sản xuất Rau-hoa - quả trong nhà có mái che |
Priciples of Greenhouse Crop Production |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
2 |
RQ02026 |
Thực tập nghề nghiệp 1: Kỹ năng cơ bản và quản lý sản xuất trong lĩnh vực rau hoa quả và cảnh quan |
Internship 1 |
2 |
0 |
2 |
|
9 |
3 |
RQ02031 |
Đồ án 1: Quản lý sản xuất trong lĩnh vực Công nghệ rau - hoa - quả và Cảnh quan |
Project 1 |
2 |
0 |
2 |
|
10 |
3 |
RQ03071 |
Cây rau chuyên khoa |
Specialized vegetable crops |
2 |
1 |
1 |
|
11 |
3 |
RQ03081 |
Hoa cây cảnh chuyên khoa |
specific flower and ornamental crops |
2 |
1 |
1 |
|
12 |
3 |
RQ03043 |
Cây ăn quả chuyên khoa |
specialized fruit production |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
13 |
3 |
RQ03044 |
Thực tập nghề nghiệp 2: Kỹ năng nghề nghiệp về sản xuất trong nhà có mái che |
Internship 2 |
5 |
0 |
5 |
|
14 |
3 |
RQ03030 |
Đánh giá và quản lý dự án |
Project Evaluation and Management |
2 |
2 |
0 |
|
15 |
3 |
RQ03032 |
Nhập môn GIS ứng dụng |
Applied Geographic Information System |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
16 |
3 |
NH03056 |
Nuôi ong mật |
Apiculture |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
17 |
3 |
RQ03034 |
Giao tiếp trong thương mại và maketing |
Communication in Trade and Marketing |
2 |
2 |
0 |
|
18 |
4 |
RQ03007 |
Trồng cây không đất |
Soiless Culture |
2 |
1 |
1 |
|
19 |
4 |
RQ03011 |
Đồ án 2: Sản xuất và quản lý sản xuất trong nhà có mái che |
Project 2 |
3 |
0 |
3 |
|
20 |
4 |
RQ03009 |
Chọn tạo giống cây trồng trong nhà có mái che |
Breeding of greenhouse plants |
2 |
1 |
1 |
|
21 |
4 |
RQ03035 |
Chế biến rau - quả |
Fruit and Vegetable Processing |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
22 |
4 |
RQ03036 |
Thiết kế hoa nghệ thuật |
Floral design |
2 |
1 |
1 |
|
23 |
4 |
ML02030 |
Nguyên lý quan hệ công chúng |
Principle of public relation |
2 |
2 |
0 |
|
24 |
4 |
RQ03015 |
Cảnh quan nội thất |
Interior Landscaping |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
25 |
4 |
RQ02028 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học |
Research methods |
2 |
1 |
1 |
|
26 |
4 |
RQ03039 |
Năng lực lãnh đạo |
leadership capacity |
2 |
2 |
0 |
|
27 |
4 |
RQ03040 |
Nông nghiệp hữu cơ |
Organic farming |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
28 |
4 |
RQ03025 |
Lập kế hoạch và quản lý bán hàng |
Planning and Sales Management |
2 |
2 |
0 |
|
29 |
4 |
RQ03017 |
Quản lý cây xanh đô thị |
urban forestry management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
30 |
4 |
RQ04997 |
Thực tập tốt nghiệp |
Graduated Internship |
10 |
0 |
10 |
- CHUYÊN NGÀNH 2: CHUYÊN NGÀNH THIẾT KẾ VÀ TẠO DỰNG CẢNH QUAN
|
TT |
Năm |
Mã |
Tên học phần |
Tên tiếng Anh |
Tổng số TC |
Lý thuyết |
Thực hành |
|
TỔNG SỐ PHẦN ĐẠI CƯƠNG |
|
|
|
||||
|
1 |
1 |
RQ01003 |
Khí tượng nông nghiệp |
Agrometeorology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
2 |
1 |
RQ01005 |
Sinh học |
Biology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
1 |
MT01001 |
Hóa học đại cương |
General Chemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
4 |
1 |
PKT01003 |
Nguyên lý kinh tế vi mô và vĩ mô |
Principles of Macro and micro-economics |
2 |
2 |
0 |
|
5 |
1 |
ML01009 |
Pháp luật đại cương |
Introduction to laws |
2 |
2 |
0 |
|
6 |
1 |
PTH01002 |
Xác suất - Thống kê ứng dụng trong khoa học nông nghiệp |
Probability and statistic |
3 |
3 |
0 |
|
7 |
1 |
MT01002 |
Hóa hữu cơ |
Organic Chemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
1 |
CP02005 |
Hóa sinh đại cương |
General biochemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
9 |
2 |
ML01020 |
Triết học Mác - Lênin |
Philosophy of Marxism and Leninism |
3 |
3 |
0 |
|
10 |
2 |
ML01021 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
Political economy of Marxism and Leninism |
2 |
2 |
0 |
|
11 |
2 |
RQ01007 |
Tin học ứng dụng |
applied infomatics |
2 |
1 |
1 |
|
12 |
2 |
SN01032 |
Tiếng Anh 1 |
English 1 |
3 |
3 |
0 |
|
13 |
3 |
SN01033 |
Tiếng Anh 2 |
English 2 |
3 |
3 |
0 |
|
14 |
3 |
ML01022 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Socialism |
2 |
2 |
0 |
|
15 |
3 |
ML01005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Ho Chi Minh Ideology |
2 |
2 |
0 |
|
16 |
3 |
RQ01011 |
Xã hội học |
Sociology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
17 |
4 |
ML01023 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
Vietnamese Communist Party History |
2 |
2 |
0 |
|
18 |
4 |
RQ03002 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 |
Professional english 1 |
2 |
2 |
0 |
|
19 |
4 |
RQ03010 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 |
Professional english 2 |
2 |
1 |
1 |
|
TỔNG SỐ PHẦN CƠ SỞ NGÀNH |
|
|
|
||||
|
1 |
1 |
RQ02001 |
Nguyên lý trồng trọt |
Principles of Farming |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
2 |
1 |
RQ02002 |
Nhập môn ngành Công nghệ Rau - Hoa - Quả và cảnh quan |
Introduction to Horticulture Industry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
1 |
PQL02048 |
Đất và phân bón |
Soil and Fertilizer |
2 |
1 |
1 |
|
4 |
1 |
RQ02005 |
Thực vật học |
Botany |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
5 |
1 |
PNH02003 |
Sinh lý thực vật |
Plant Physiology |
3 |
2 |
1 |
|
6 |
2 |
RQ02010 |
Nguyên lý thiết kế cảnh quan |
principles of landscape design |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
7 |
2 |
RQ02012 |
Thi công và tạo dựng cảnh quan 1 |
landscape design and constrution i |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
2 |
RQ02013 |
Lập và phân tích dự án kinh doanh |
business project design and analysis |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
9 |
2 |
RQ02014 |
Phân tích kinh tế |
economic analysis |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
10 |
2 |
RQ02015 |
Nguyên lý marketing và hệ thống thị trường rau - hoa - quả |
Principles of marketing and horticulture market systems |
2 |
2 |
0 |
|
11 |
2 |
RQ02016 |
Chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm |
food quality and food safety |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
12 |
2 |
RQ02019 |
Nhập môn Công nghệ sinh học |
Introduction to Biotechnology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
13 |
2 |
RQ02024 |
Quản lý trang trại |
Farm Management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
14 |
3 |
RQ02018 |
Di truyền và chọn tạo giống |
Principles of Genetics and Plant Breeding |
3 |
2 |
1 |
|
15 |
3 |
NH02005 |
Phương pháp thí nghiệm |
Experimental Methods |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
16 |
3 |
RQ02029 |
Quản lý tưới tiêu |
Irrigation and Drainage management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
17 |
3 |
RQ02030 |
Công nghệ sau thu hoạch các sản phẩm rau - hoa - quả |
postharvest handling of horticultural crops |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
TỔNG SỐ PHẦN CHUYÊN NGÀNH |
|
|
|
||||
|
1 |
1 |
RQ02032 |
Cây ăn quả đại cương |
General fruit production |
3 |
2 |
1 |
|
2 |
1 |
PNH03070 |
Cây rau đại cương |
General vegetable crops |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
2 |
PNH03080 |
Hoa cây cảnh đại cương |
General flowers and ornamentals |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
4 |
2 |
NH02038 |
Bệnh cây đại cương |
General Plant Pathology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
5 |
2 |
NH02037 |
Côn trùng đại cương |
General Entomology 1 |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
6 |
2 |
RQ02023 |
Quản trị kinh doanh trong lĩnh vực rau - hoa - quả và cảnh quan |
Business management in horticulture |
2 |
2 |
0 |
|
7 |
2 |
RQ02025 |
Nguyên lý sản xuất Rau-hoa-quả trong nhà có mái che |
Priciples of Greenhouse Crop Production |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
2 |
RQ02026 |
Thực tập nghề nghiệp 1: Kỹ năng cơ bản và quản lý sản xuất trong lĩnh vực rau hoa quả và cảnh quan |
Internship 1 |
2 |
0 |
2 |
|
9 |
3 |
RQ02031 |
Đồ án 1: Quản lý sản xuất trong lĩnh vực Công nghệ rau - hoa - quả và Cảnh quan |
Project 1 |
2 |
0 |
2 |
|
10 |
3 |
RQ03012 |
Ứng dụng công nghệ thông tin trong thiết kế cảnh quan |
Applied IT in Landscape Design |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
11 |
3 |
RQ03013 |
Thi công và tạo dựng cảnh quan 2 |
Landscape design and constrution II |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
12 |
3 |
RQ03017 |
Quản lý cây xanh đô thị |
Urban forestry management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
13 |
3 |
RQ03045 |
Thực tập nghề nghiệp 2: Kỹ năng thiết kế và thi công cảnh quan |
Internship 2 |
5 |
0 |
5 |
|
14 |
3 |
RQ03030 |
Đánh giá và quản lý dự án |
Project Evaluation and Management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
15 |
3 |
RQ03032 |
Nhập môn GIS ứng dụng |
Applied Geographic Information System |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
16 |
3 |
NH03056 |
Nuôi ong mật |
Apiculture |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
17 |
3 |
RQ03043 |
Cây ăn quả chuyên khoa |
Specialized fruit production |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
18 |
4 |
RQ03071 |
Cây rau chuyên khoa |
Specialized vegetable crops |
2 |
1 |
1 |
|
19 |
4 |
RQ03081 |
Hoa cây cảnh chuyên khoa |
Specific flower and ornamental crops |
2 |
1 |
1 |
|
20 |
3 |
RQ03034 |
Giao tiếp trong thương mại và maketing |
Communication in Trade and Marketing |
2 |
2 |
0 |
|
21 |
4 |
RQ03018 |
Sản xuất và duy trì cây trồng cảnh quan |
Landscape Plant Production and Maintenance |
2 |
1 |
1 |
|
22 |
4 |
RQ03019 |
Đồ án 2: Quản lý dự án về cảnh quan |
Project 2 |
3 |
0 |
3 |
|
23 |
4 |
RQ03015 |
Cảnh quan nội thất |
Interior Landscaping |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
24 |
4 |
RQ03007 |
Trồng cây không đất |
Soiless Culture |
2 |
1 |
1 |
|
25 |
4 |
RQ03036 |
Thiết kế hoa nghệ thuật |
Floral design |
2 |
1 |
1 |
|
26 |
4 |
ML02030 |
Nguyên lý quan hệ công chúng |
Principle of public relation |
2 |
2 |
0 |
|
27 |
4 |
RQ03039 |
Năng lực lãnh đạo |
Leadership capacity |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
28 |
4 |
RQ03040 |
Nông nghiệp hữu cơ |
Organic farming |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
29 |
4 |
RQ03025 |
Lập kế hoạch và quản lý bán hàng |
Planning and Sales Management |
2 |
2 |
0 |
|
30 |
4 |
RQ04998 |
Thực tập tốt nghiệp |
Graduated Internship |
10 |
0 |
10 |
- CHUYÊN NGÀNH 3: CHUYÊN NGÀNH MARKETING VÀ THƯƠNG MẠI
|
TT |
Năm |
Mã |
Tên học phần |
Tên tiếng Anh |
Tổng số TC |
Lý thuyết |
Thực hành |
|
TỔNG SỐ PHẦN ĐẠI CƯƠNG |
|
|
|
||||
|
1 |
1 |
RQ01003 |
Khí tượng Nông nghiệp |
Agrometeorology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
2 |
1 |
RQ01005 |
Sinh học |
Biology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
1 |
MT01001 |
Hóa học đại cương |
General Chemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
4 |
1 |
PKT01003 |
Nguyên lý kinh tế vi mô và vĩ mô |
Principles of Macro and micro-economics |
2 |
2 |
0 |
|
5 |
1 |
ML01009 |
Pháp luật đại cương |
Introduction to laws |
2 |
2 |
0 |
|
6 |
1 |
PTH01002 |
Xác suất - Thống kê ứng dụng trong khoa học nông nghiệp |
Probability and statistic |
3 |
3 |
0 |
|
7 |
1 |
MT01002 |
Hóa hữu cơ |
Organic Chemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
1 |
CP02005 |
Hóa sinh đại cương |
General biochemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
9 |
2 |
ML01020 |
Triết học Mác - Lênin |
Philosophy of Marxism and Leninism |
3 |
3 |
0 |
|
10 |
2 |
ML01021 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
Political economy of Marxism and Leninism |
2 |
2 |
0 |
|
11 |
2 |
RQ01007 |
Tin học ứng dụng |
applied infomatics |
2 |
1 |
1 |
|
12 |
2 |
SN01032 |
Tiếng Anh 1 |
English 1 |
3 |
3 |
0 |
|
13 |
3 |
SN01033 |
Tiếng Anh 2 |
English 2 |
3 |
3 |
0 |
|
14 |
3 |
ML01022 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Socialism |
2 |
2 |
0 |
|
15 |
3 |
ML01005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Ho Chi Minh Ideology |
2 |
2 |
0 |
|
16 |
3 |
RQ01011 |
Xã hội học |
Sociology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
17 |
4 |
ML01023 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
Vietnamese Communist Party History |
2 |
2 |
0 |
|
18 |
4 |
RQ03002 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 |
Professional english 1 |
2 |
2 |
0 |
|
19 |
4 |
RQ03010 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 |
Professional english 2 |
2 |
1 |
1 |
|
TỔNG SỐ PHẦN CƠ SỞ NGÀNH |
|
|
|
||||
|
1 |
1 |
RQ02001 |
Nguyên lý trồng trọt |
Principles of Farming |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
2 |
1 |
RQ02002 |
Nhập môn ngành Công nghệ rau - hoa - quả và cảnh quan |
Introduction to Horticulture Industry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
1 |
PQL02048 |
Đất và phân bón |
Soil and Fertilizer |
2 |
1 |
1 |
|
4 |
1 |
RQ02005 |
Thực vật học |
Botany |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
5 |
1 |
PNH02003 |
Sinh lý thực vật |
Plant Physiology |
3 |
2 |
1 |
|
6 |
2 |
RQ02010 |
Nguyên lý thiết kế cảnh quan |
principles of landscape design |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
7 |
2 |
RQ02012 |
Thi công và tạo dựng cảnh quan 1 |
landscape design and constrution i |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
2 |
RQ02013 |
Lập và phân tích dự án kinh doanh |
business project design and analysis |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
9 |
2 |
RQ02014 |
Phân tích kinh tế |
economic analysis |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
10 |
2 |
RQ02015 |
Nguyên lý marketing và hệ thống thị trường rau - hoa - quả |
Principles of marketing and horticulture market systems |
2 |
2 |
0 |
|
11 |
2 |
RQ02016 |
Chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm |
food quality and food safety |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
12 |
2 |
RQ02019 |
Nhập môn Công nghệ sinh học |
Introduction to Biotechnology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
13 |
2 |
RQ02024 |
Quản lý trang trại |
Farm Management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
14 |
3 |
RQ02018 |
Di truyền và chọn tạo giống |
Principles of Genetics and Plant Breeding |
3 |
2 |
1 |
|
15 |
3 |
NH02005 |
Phương pháp thí nghiệm |
Experimental Methods |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
16 |
3 |
RQ02029 |
Quản lý tưới tiêu |
Irrigation and Drainage management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
17 |
3 |
RQ02030 |
Công nghệ sau thu hoạch các sản phẩm rau - hoa - quả |
postharvest handling of horticultural crops |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
TỔNG SỐ PHẦN CHUYÊN NGÀNH |
|
|
|
||||
|
1 |
1 |
RQ02032 |
Cây ăn quả đại cương |
General fruit production |
3 |
2 |
1 |
|
2 |
1 |
PNH03070 |
Cây rau đại cương |
General vegetable crops |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
2 |
PNH03080 |
Hoa cây cảnh đại cương |
General flowers and ornamentals |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
4 |
2 |
NH02038 |
Bệnh cây đại cương |
General Plant Pathology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
5 |
2 |
NH02037 |
Côn trùng đại cương |
General Entomology 1 |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
6 |
2 |
RQ02023 |
Quản trị kinh doanh trong lĩnh vực rau - hoa - quả và cảnh quan |
Business management in horticulture |
2 |
2 |
0 |
|
7 |
2 |
RQ02025 |
Nguyên lý sản xuất Rau-hoa-quả trong nhà có mái che |
Priciples of Greenhouse Crop Production |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
2 |
RQ02026 |
Thực tập nghề nghiệp 1: Kỹ năng cơ bản và quản lý sản xuất trong lĩnh vực rau hoa quả và cảnh quan |
Internship 1 |
2 |
0 |
2 |
|
9 |
3 |
RQ02031 |
Đồ án 1: Quản lý sản xuất trong lĩnh vực Công nghệ rau - hoa - quả và Cảnh quan |
Project 1 |
2 |
0 |
2 |
|
10 |
3 |
RQ03020 |
Hành vi người khách hàng và công cụ xúc tiến thương mại |
Consummer Behavior and Promotional Tools |
2 |
2 |
0 |
|
11 |
3 |
RQ03023 |
Hệ thống phân phối và thương mại quốc tế các sản phẩm rau - hoa - quả và Cảnh quan |
Delivery systems and international trade for horticultural products |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
12 |
3 |
RQ03025 |
Lập kế hoạch và quản lý bán hàng |
Planning and Sales Management |
2 |
2 |
0 |
|
13 |
3 |
RQ03046 |
Thực tập nghề nghiệp 2: Kỹ năng trong lĩnh vực marketing & thương mại |
Internship 2 |
5 |
0 |
5 |
|
14 |
3 |
RQ03030 |
Đánh giá và quản lý dự án |
Project Evaluation and Management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
15 |
3 |
RQ03032 |
Nhập môn GIS ứng dụng |
Applied Geographic Information System |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
16 |
3 |
NH03056 |
Nuôi ong mật |
Apiculture |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
17 |
3 |
RQ03034 |
Giao tiếp trong thương mại và maketing |
Communication in Trade and Marketing |
2 |
2 |
0 |
|
18 |
3 |
RQ03043 |
Cây ăn quả chuyên khoa |
Specialized fruit production |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
19 |
4 |
RQ03071 |
Cây rau chuyên khoa |
Specialized vegetable crops |
2 |
1 |
1 |
|
20 |
4 |
RQ03081 |
Hoa cây cảnh chuyên khoa |
Specific flower and ornamental crops |
2 |
1 |
1 |
|
21 |
4 |
RQ03024 |
Quản lý chất lượng và tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm |
Quality management and standards of product quality |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
22 |
4 |
RQ03027 |
Đồ án 2: Kế hoạch Marketing |
Project 2 |
3 |
0 |
3 |
|
23 |
4 |
RQ03026 |
Chiến lược quảng bá và bán hàng nông sản |
Publicity Strategy and Sale for Agricultural Products |
2 |
2 |
0 |
|
24 |
4 |
RQ03036 |
Thiết kế hoa nghệ thuật |
Floral design |
2 |
1 |
1 |
|
25 |
4 |
ML02030 |
Nguyên lý quan hệ công chúng |
Principle of public relation |
2 |
2 |
0 |
|
26 |
4 |
RQ03015 |
Cảnh quan nội thất |
Interior Landscaping |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
27 |
4 |
RQ02028 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học |
Research methods |
2 |
1 |
1 |
|
28 |
4 |
RQ03039 |
Năng lực lãnh đạo |
Leadership capacity |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
29 |
4 |
RQ03040 |
Nông nghiệp hữu cơ |
Organic farming |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
30 |
4 |
RQ04999 |
Thực tập tốt nghiệp |
Graduated Internship |
10 |
0 |
10 |
- CHUYÊN NGÀNH 4: CHUYÊN NGÀNH NÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ
|
TT |
Năm |
Mã |
Tên học phần |
Tên tiếng Anh |
Tổng số TC |
Lý thuyết |
Thực hành |
|
TỔNG SỐ PHẦN ĐẠI CƯƠNG |
|
|
|
|
|||
|
1 |
1 |
RQ01003 |
Khí tượng Nông nghiệp |
Agrometeorology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
2 |
1 |
RQ01005 |
Sinh học |
Biology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
1 |
MT01001 |
Hóa học đại cương |
General Chemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
4 |
1 |
PKT01003 |
Nguyên lý kinh tế vi mô và vĩ mô |
Principles of Macro and micro-economics |
2 |
2 |
0 |
|
5 |
1 |
ML01009 |
Pháp luật đại cương |
Introduction to laws |
2 |
2 |
0 |
|
6 |
1 |
PTH01002 |
Xác suất - Thống kê ứng dụng trong khoa học nông nghiệp |
Probability and statistic |
3 |
3 |
0 |
|
7 |
1 |
MT01002 |
Hóa hữu cơ |
Organic Chemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
1 |
CP02005 |
Hóa sinh đại cương |
General biochemistry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
9 |
2 |
ML01020 |
Triết học Mác - Lê nin |
Philosophy of Marxism and Leninism |
3 |
3 |
0 |
|
10 |
2 |
ML01021 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
Political economy of Marxism and Leninism |
2 |
2 |
0 |
|
11 |
2 |
RQ01007 |
Tin học ứng dụng |
Applied infomatics |
2 |
1 |
1 |
|
12 |
2 |
SN01032 |
Tiếng Anh 1 |
English 1 |
3 |
3 |
0 |
|
13 |
3 |
SN01033 |
Tiếng Anh 2 |
English 2 |
3 |
3 |
0 |
|
14 |
3 |
ML01022 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
Socialism |
2 |
2 |
0 |
|
15 |
3 |
ML01005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
Ho Chi Minh Ideology |
2 |
2 |
0 |
|
16 |
3 |
RQ01011 |
Xã hội học |
Sociology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
17 |
4 |
ML01023 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
Vietnamese Communist Party History |
2 |
2 |
0 |
|
18 |
4 |
RQ03002 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 |
Professional english 1 |
2 |
2 |
0 |
|
19 |
4 |
RQ03010 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 |
Professional english 2 |
2 |
1 |
1 |
|
TỔNG SỐ PHẦN CƠ SỞ NGÀNH |
|
|
|
||||
|
1 |
1 |
RQ02001 |
Nguyên lý trồng trọt |
Principles of Farming |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
2 |
1 |
RQ02002 |
Nhập môn ngành Công nghệ rau - hoa - quả và cảnh quan |
Introduction to Horticulture Industry |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
1 |
PQL02048 |
Đất và phân bón |
Soil and Fertilizer |
2 |
1 |
1 |
|
4 |
1 |
RQ02005 |
Thực vật học |
Botany |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
5 |
1 |
PNH02003 |
Sinh lý thực vật |
Plant Physiology |
3 |
2 |
1 |
|
6 |
2 |
RQ02010 |
Nguyên lý thiết kế cảnh quan |
principles of landscape design |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
7 |
2 |
RQ02012 |
Thi công và tạo dựng cảnh quan 1 |
landscape design and constrution i |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
2 |
RQ02013 |
Lập và phân tích dự án kinh doanh |
business project design and analysis |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
9 |
2 |
RQ02014 |
Phân tích kinh tế |
economic analysis |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
10 |
2 |
RQ02015 |
Nguyên lý marketing và hệ thống thị trường rau - hoa - quả |
Principles of marketing and horticulture market systems |
2 |
2 |
0 |
|
11 |
2 |
RQ02016 |
Chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm |
food quality and food safety |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
12 |
2 |
RQ02019 |
Nhập môn Công nghệ sinh học |
Introduction to Biotechnology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
13 |
2 |
RQ02024 |
Quản lý trang trại |
Farm Management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
14 |
3 |
RQ02018 |
Di truyền và chọn tạo giống |
Principles of Genetics and Plant Breeding |
3 |
2 |
1 |
|
15 |
3 |
NH02005 |
Phương pháp thí nghiệm |
Experimental Methods |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
16 |
3 |
RQ02029 |
Quản lý tưới tiêu |
Irrigation and Drainage management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
17 |
3 |
RQ02030 |
Công nghệ sau thu hoạch các sản phẩm rau - hoa - quả |
postharvest handling of horticultural crops |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
TỔNG SỐ PHẦN CHUYÊN NGÀNH |
|
|
|
||||
|
1 |
1 |
RQ02032 |
Cây ăn quả đại cương |
General fruit production |
3 |
2 |
1 |
|
2 |
1 |
PNH03070 |
Cây rau đại cương |
General vegetable crops |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
3 |
2 |
PNH03080 |
Hoa cây cảnh đại cương |
General flowers and ornamentals |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
4 |
2 |
NH02038 |
Bệnh cây đại cương |
General Plant Pathology |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
5 |
2 |
NH02037 |
Côn trùng đại cương |
General Entomology 1 |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
6 |
2 |
RQ02023 |
Quản trị kinh doanh trong lĩnh vực rau - hoa - quả và cảnh quan |
Business management in horticulture |
2 |
2 |
0 |
|
7 |
2 |
RQ02025 |
Nguyên lý sản xuất Rau-hoa-quả trong nhà có mái che |
Priciples of Greenhouse Crop Production |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
8 |
2 |
RQ02026 |
Thực tập nghề nghiệp 1: Kỹ năng cơ bản và quản lý sản xuất trong lĩnh vực rau hoa quả và cảnh quan |
Internship 1 |
2 |
0 |
2 |
|
9 |
3 |
RQ02031 |
Đồ án 1: Quản lý sản xuất trong lĩnh vực Công nghệ rau - hoa - quả và Cảnh quan |
Project 1 |
2 |
0 |
2 |
|
10 |
3 |
RQ03017 |
Quản lý cây cây xanh đô thị |
Urban forestry management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
11 |
3 |
PNH03081 |
Cây cảnh nghệ thuật |
Ornamental horticultural plants |
2 |
1 |
1 |
|
12 |
3 |
PTH03222 |
Ứng dụng CNTT và truyền thông trong quản lý và sản xuất Nông nghiệp |
Information Technology Applications in Agriculture |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
13 |
3 |
RQ03083 |
Thực tập nghề nghiệp 2: Kỹ năng nghề nghiệp về sản xuất trong nông nghiệp đô thị |
Internship 2 |
5 |
0 |
5 |
|
14 |
3 |
RQ03043 |
Cây ăn quả chuyên khoa |
Specialized fruit production |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
15 |
3 |
RQ03071 |
Cây rau chuyên khoa |
Specialized vegetable crops |
2 |
1 |
1 |
|
16 |
3 |
RQ03081 |
Hoa cây cảnh chuyên khoa |
Specific flower and ornamental crops |
2 |
1 |
1 |
|
17 |
3 |
RQ03030 |
Đánh giá và quản lý dự án |
Project Evaluation and Management |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
18 |
3 |
RQ03032 |
Nhập môn GIS ứng dụng |
Applied Geographic Information System |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
19 |
3 |
PNH03082 |
Thực vật thủy sinh làm cảnh |
Ornamental aquatic plants |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
20 |
3 |
RQ03034 |
Giao tiếp trong thương mại và maketing |
Communication in Trade and Marketing |
2 |
2 |
0 |
|
21 |
4 |
RQ03007 |
Trồng cây không đất |
Soiless Culture |
2 |
1 |
1 |
|
22 |
4 |
RQ03082 |
Đồ án 2: Sản xuất và quản lý sản xuất Nông nghiệp đô thị |
Project 2 |
3 |
0 |
3 |
|
23 |
4 |
TS03707 |
Kỹ thuật sản xuất giống và nuôi cá cảnh |
Breeding & culture technique of ornamental fish |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
24 |
4 |
MT01008 |
Sinh thái môi trường |
Ecology and Environment |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
25 |
4 |
PNH03084 |
Sản xuất cây trồng trên mái |
Rooftop agriculture |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
26 |
4 |
RQ03035 |
Chế biến rau - quả |
Fruit and Vegetable Processing |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
27 |
4 |
RQ03036 |
Thiết kế hoa nghệ thuật |
Floral design |
2 |
1 |
1 |
|
28 |
4 |
ML02030 |
Nguyên lý quan hệ công chúng |
Principle of public relation |
2 |
2 |
0 |
|
29 |
4 |
CD03643 |
Tự động hóa trong sản xuất cây trồng |
Automation in Crop Production |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
30 |
4 |
RQ02028 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học |
Research methods |
2 |
1 |
1 |
|
31 |
4 |
RQ03039 |
Năng lực lãnh đạo |
Leadership capacity |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
32 |
4 |
RQ03040 |
Nông nghiệp hữu cơ |
Organic farming |
2 |
1,5 |
0,5 |
|
33 |
4 |
RQ03025 |
Lập kế hoạch và quản lý bán hàng |
Planning and Sales Management |
2 |
2 |
0 |
|
34 |
4 |
QL03032 |
Quy hoạch cảnh quan |
Landscape Planning |
2 |
2 |
0 |
|
35 |
4 |
RQ04996 |
Thực tập tốt nghiệp |
Graduated Internship |
10 |
0 |
10 |
HỌC PHÍ
- Học phí toàn khóa: Liên hệ
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Địa chỉ: Viện Sinh học Nông nghiệp, Đường Y, Gia Lâm, Hà Nội