Giới thiệu
Đào tạo cử nhân Quản trị kinh doanh có phẩm chất chính trị, đạo đức và sức khỏe tốt, có trách nhiệm với xã hội; nắm vững những kiến thức cơ bản về kinh tế, quản lý, xã hội và nhân văn; có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về quản trị, điều hành các loại hình doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế; có kỹ năng mềm và năng lực nghiên cứu tự bổ sung kiến thức theo yêu cầu công việc.
Sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh có nhiều cơ hội việc làm tại nhiều cơ quan, đơn vị và doanh nghiệp với các công việc rất đa dạng hoặc có thể tự thành lập doanh nghiệp cho chính mình. Sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh có khả năng làm việc tại các đơn vị sản xuất kinh doanh, đơn vị dịch vụ, công ty thương mại, công ty xuất nhập khẩu, các văn phòng đại diện, các công ty đa quốc gia, đại lý vận tải tàu biển, hàng không, bảo hiểm, ngân hàng, giảng dạy và nghiên cứu tại các trường đại học, cao đẳng…
Tổng số tín chỉ cho toàn khóa học là 127 tín chỉ, bao gồm các học phần bắt buộc và học phần tự chọn (chưa kể các nội dung về giáo dục thể chất, giáo dục quốc phòng).
Thông tin chung
HÌNH THỨC VÀ THỜI GIAN ĐÀO TẠO
Hình thức đào tạo: chính quy
Thời gian đào tạo: 3,5 năm
ĐIỀU KIỆN DỰ TUYỂN
Đối tượng và điều kiện dự tuyển
- Thí sinh đã tốt nghiệp THPT và có hạnh kiểm tất cả các học kỳ ở bậc THPT đạt loại khá trở lên.
Hình thức dự tuyển
- Phương thức 1: xét tuyển thẳng theo quy định của Bộ GD&ĐT.
- Phương thức 2: xét tuyển trên cơ sở kết qủa điểm thi tốt nghiệp THPT
- Phương thức 3: xét tuyển kết hợp chứng chỉ tiếng Anh quốc tế với kết quả hocj tập THPT.
- Phương thức 4: xét tuyển kết hợp giải Nhất, Nhì, ba trong các kì thi chọn học sinh giỏi bậc THPT cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương hoặc giải khuyến khích trong các kì thi học sinh giỏi cấp quốc gia với kết quả học tập THPT.
- Phương thức 5: xét tuyển trên cơ sở kết quả học tập THPT
NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
- Chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp
|
STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Số tín lý thuyết |
Số tín thực hành |
|
||
|
Khối kiến thức: Đại cương |
38 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
36 |
|
|
|
||||
|
1 |
006101 |
Triết học Mác - Lênin |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
2 |
006102 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
3 |
006103 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
4 |
006104 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
5 |
006030 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
6 |
004040 |
Tin học đại cương |
3 |
2 |
1 |
|
||
|
7 |
004301 |
Toán cao cấp |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
8 |
004270 |
Lý thuyết xác suất và thống kê toán |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
9 |
004220 |
Mô hình toán kinh tế |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
10 |
007040 |
Tiếng Anh cơ bản 1 |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
11 |
007050 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
12 |
007070 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
13 |
009200 |
Pháp luật đại cương |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
14 |
009030 |
Soạn thảo văn bản |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
||||
|
1 |
006050 |
Xã hội học |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
2 |
006060 |
Lịch sử các học thuyết kinh tế |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
3 |
006070 |
Khoa học giao tiếp |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
Các học phần Quốc phòng – An ninh |
8 |
|
|
|
||||
|
1 |
GDQP1 |
Giáo dục Quốc phòng HP1* |
3 |
|
|
|||
|
2 |
GDQP2 |
Giáo dục Quốc phòng HP2* |
3 |
|
|
|||
|
3 |
GDQP3 |
Giáo dục Quốc phòng HP3* |
2 |
|
|
|||
|
Các học phần Giáo dục thể chất |
3 |
|
|
|
||||
|
|
Học phần bắt buộc |
1 |
|
|
||||
|
1 |
008011 |
Giáo dục thể chất HP1 – Điền kinh* |
1 |
0 |
1 |
|||
|
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
||||
|
2 |
008013 |
Giáo dục thể chất HP3 – Bóng chuyền* |
1 |
0 |
1 |
|||
|
3 |
008014 |
Giáo dục thể chất HP4 – Cầu lông* |
1 |
0 |
1 |
|||
|
4 |
008015 |
Giáo dục thể chất HP5 – Bóng rổ* |
1 |
0 |
1 |
|||
|
Khối kiến thức: Cơ sở khối ngành |
6 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
6 |
|
|
|
||||
|
1 |
009211 |
Kinh tế học vi mô |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
2 |
009221 |
Kinh tế học vĩ mô |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
Khối kiến thức: Cơ sở ngành |
18 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
18 |
|
|
|
||||
|
1 |
005191 |
Marketing căn bản |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
2 |
002011 |
Nguyên lý kế toán |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
3 |
003251 |
Nguyên lý thống kê |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
4 |
009222 |
Pháp luật kinh tế |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
5 |
003301 |
Quản trị học |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
6 |
007060 |
Tiếng Anh kinh tế |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
Khối kiến thức: Ngành |
16 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
16 |
|
|
|
||||
|
1 |
003405 |
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
2 |
003272 |
Quản trị chiến lược |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
3 |
003322 |
Quản trị nhân lực |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
4 |
001322 |
Tài chính doanh nghiệp |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
5 |
003053 |
Thống kê kinh tế |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
6 |
003212 |
Khởi sự kinh doanh |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
Khối kiến thức: Chuyên ngành |
17 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
17 |
|
|
|
||||
|
1 |
003192 |
Quản trị sản xuất |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
2 |
003310 |
Quản trị marketing |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
3 |
003293 |
Quản trị Logistics kinh doanh |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
4 |
003262 |
Quản trị chất lượng |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
5 |
003281 |
Quản trị dự án |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
6 |
003404 |
Quản trị doanh nghiệp thương mại |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
Khối kiến thức: Bổ trợ |
22 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
17 |
|
|
|
||||
|
1 |
004280 |
Excel căn bản |
3 |
2 |
1 |
|
||
|
2 |
001330 |
Tài chính - Tiền tệ HP1 |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
3 |
009140 |
Nghiệp vụ kinh doanh XNK |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
4 |
003060 |
Văn hóa doanh nghiệp |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
5 |
003240 |
Quản trị văn phòng |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
6 |
002220 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
7 |
009240 |
Kinh tế quốc tế |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
Học phần tự chọn |
5 |
|
|
|
||||
|
1 |
003406 |
Quản trị giá |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
2 |
005082 |
Kinh doanh bất động sản |
2 |
2 |
0 |
|
||
|
3 |
001350 |
Thuế |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
4 |
001242 |
Phân tích tài chính doanh nghiệp |
3 |
2 |
1 |
|
||
|
5 |
009230 |
Kinh tế phát triển |
3 |
3 |
0 |
|
||
|
Khối kiến thức: Thực tập cuối khóa và khóa luận tốt nghiệp |
10 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
10 |
|
|
|
||||
|
1 |
010031 |
Thực tập tốt nghiệp |
10 |
10 |
0 |
|
||
|
|
|
Tổng số tín |
127 |
|
|
|
||
Ghi chú: Kết quả các học phần * không tính vào điểm TBCTL.
- Chuyên ngành Quản trị Marketing
|
STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Số tín lý thuyết |
Số tín thực hành |
|
|
Khối kiến thức: Đại cương |
38 |
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
36 |
|
|
|||
|
1 |
006101 |
Triết học Mác - Lênin |
3 |
3 |
0 |
|
|
2 |
006102 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
2 |
2 |
0 |
|
|
3 |
006103 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2 |
2 |
0 |
|
|
4 |
006104 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
2 |
2 |
0 |
|
|
5 |
006030 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
2 |
0 |
|
|
6 |
004040 |
Tin học đại cương |
3 |
2 |
1 |
|
|
7 |
004301 |
Toán cao cấp |
3 |
3 |
0 |
|
|
8 |
004270 |
Lý thuyết xác suất và thống kê toán |
3 |
3 |
0 |
|
|
9 |
004220 |
Mô hình toán kinh tế |
2 |
2 |
0 |
|
|
10 |
007040 |
Tiếng Anh cơ bản 1 |
3 |
3 |
0 |
|
|
11 |
007050 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
3 |
3 |
0 |
|
|
12 |
007070 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
3 |
3 |
0 |
|
|
13 |
009200 |
Pháp luật đại cương |
3 |
3 |
0 |
|
|
14 |
009030 |
Soạn thảo văn bản |
2 |
2 |
0 |
|
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|||
|
1 |
006050 |
Xã hội học |
2 |
2 |
0 |
|
|
2 |
006070 |
Khoa học giao tiếp |
2 |
2 |
0 |
|
|
3 |
006080 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam |
2 |
2 |
0 |
|
|
Các học phần Quốc phòng – An ninh |
8 |
|
|
|||
|
1 |
GDQP1 |
Giáo dục Quốc phòng HP1* |
3 |
|
|
|
|
2 |
GDQP2 |
Giáo dục Quốc phòng HP2* |
3 |
|
|
|
|
3 |
GDQP3 |
Giáo dục Quốc phòng HP3* |
2 |
|
|
|
|
Các học phần Giáo dục thể chất |
3 |
|
|
|||
|
|
Học phần bắt buộc |
1 |
|
|
||
|
1 |
008011 |
Giáo dục thể chất HP1 – Điền kinh* |
1 |
0 |
1 |
|
|
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
||
|
2 |
008013 |
Giáo dục thể chất HP3 – Bóng chuyền* |
1 |
0 |
1 |
|
|
3 |
008014 |
Giáo dục thể chất HP4 – Cầu lông* |
1 |
0 |
1 |
|
|
4 |
008015 |
Giáo dục thể chất HP5 – Bóng rổ* |
1 |
0 |
1 |
|
|
Khối kiến thức: Cơ sở khối ngành |
6 |
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
6 |
|
|
|||
|
1 |
009211 |
Kinh tế học vi mô |
3 |
3 |
0 |
|
|
2 |
009221 |
Kinh tế học vĩ mô |
3 |
3 |
0 |
|
|
Khối kiến thức: Cơ sở ngành |
18 |
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
18 |
|
|
|||
|
1 |
005191 |
Marketing căn bản |
3 |
3 |
0 |
|
|
2 |
002011 |
Nguyên lý kế toán |
3 |
3 |
0 |
|
|
3 |
003251 |
Nguyên lý thống kê |
3 |
3 |
0 |
|
|
4 |
009222 |
Pháp luật kinh tế |
3 |
3 |
0 |
|
|
5 |
003301 |
Quản trị học |
3 |
3 |
0 |
|
|
6 |
007060 |
Tiếng Anh kinh tế |
3 |
3 |
0 |
|
|
Khối kiến thức: Ngành |
17 |
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
17 |
|
|
|||
|
1 |
003420 |
Nghiên cứu marketing |
3 |
3 |
0 |
|
|
2 |
003272 |
Quản trị chiến lược |
3 |
3 |
0 |
|
|
3 |
003322 |
Quản trị nhân lực |
3 |
3 |
0 |
|
|
4 |
001322 |
Tài chính doanh nghiệp |
3 |
3 |
0 |
|
|
5 |
003053 |
Thống kê kinh tế |
2 |
2 |
0 |
|
|
6 |
003212 |
Khởi sự kinh doanh |
3 |
3 |
0 |
|
|
Khối kiến thức: Chuyên ngành |
18 |
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
18 |
|
|
|||
|
1 |
003407 |
Quản trị kênh phân phối |
3 |
3 |
0 |
|
|
2 |
003403 |
Quản trị bán hàng |
3 |
3 |
0 |
|
|
3 |
003412 |
Quản trị thương hiệu |
3 |
3 |
0 |
|
|
4 |
003421 |
Truyền thông Marketing tích hợp |
3 |
3 |
0 |
|
|
5 |
003406 |
Quản trị giá |
2 |
2 |
0 |
|
|
6 |
003413 |
Quản trị và phát triển sản phẩm mới |
2 |
2 |
0 |
|
|
7 |
003419 |
Marketing trên internet |
2 |
2 |
0 |
|
|
Khối kiến thức: Bổ trợ |
20 |
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
15 |
|
|
|||
|
1 |
004280 |
Excel căn bản |
3 |
2 |
1 |
|
|
2 |
001330 |
Tài chính - Tiền tệ HP1 |
3 |
3 |
0 |
|
|
3 |
003410 |
Quản trị quan hệ khách hàng |
3 |
3 |
0 |
|
|
4 |
003417 |
Marketing khách hàng tổ chức |
2 |
2 |
0 |
|
|
5 |
003060 |
Văn hóa doanh nghiệp |
2 |
2 |
0 |
|
|
6 |
009240 |
Kinh tế quốc tế |
2 |
2 |
|
|
|
Học phần tự chọn |
5 |
|
|
|||
|
1 |
003240 |
Quản trị văn phòng |
2 |
2 |
0 |
|
|
2 |
003422 |
Tổ chức sự kiện |
2 |
2 |
0 |
|
|
3 |
003405 |
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ |
2 |
2 |
0 |
|
|
4 |
003418 |
Marketing quốc tế |
3 |
3 |
0 |
|
|
5 |
001350 |
Thuế |
3 |
3 |
0 |
|
|
Khối kiến thức: Thực tập cuối khóa và khóa luận tốt nghiệp |
10 |
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
10 |
|
|
|||
|
1 |
010033 |
Thực tập tốt nghiệp |
10 |
10 |
0 |
|
|
|
|
Tổng số tín |
127 |
|
|
|
Ghi chú: Kết quả các học phần * không tính vào điểm TBCTL.
- Chuyên ngành Quản trị kinh doanh du lịch
|
STT |
Mã học phần |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Số tín lý thuyết |
Số tín thực hành |
||||
|
Khối kiến thức: Đại cương |
38 |
|
|
||||||
|
Học phần bắt buộc |
36 |
|
|
||||||
|
1 |
006101 |
Triết học Mác - Lênin |
3 |
3 |
0 |
||||
|
2 |
006102 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
2 |
2 |
0 |
||||
|
3 |
006103 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2 |
2 |
0 |
||||
|
4 |
006104 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
2 |
2 |
0 |
||||
|
5 |
006030 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
2 |
0 |
||||
|
6 |
004040 |
Tin học đại cương |
3 |
2 |
1 |
||||
|
7 |
004301 |
Toán cao cấp |
3 |
3 |
0 |
||||
|
8 |
004270 |
Lý thuyết xác suất và thống kê toán |
3 |
3 |
0 |
||||
|
9 |
004220 |
Mô hình toán kinh tế |
2 |
2 |
0 |
||||
|
10 |
007040 |
Tiếng Anh cơ bản 1 |
3 |
3 |
0 |
||||
|
11 |
007050 |
Tiếng Anh cơ bản 2 |
3 |
3 |
0 |
||||
|
12 |
007070 |
Tiếng Anh cơ bản 3 |
3 |
3 |
0 |
||||
|
13 |
009200 |
Pháp luật đại cương |
3 |
3 |
0 |
||||
|
14 |
009030 |
Soạn thảo văn bản |
2 |
2 |
0 |
||||
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
||||||
|
1 |
006050 |
Xã hội học |
2 |
2 |
0 |
||||
|
2 |
006070 |
Khoa học giao tiếp |
2 |
2 |
0 |
||||
|
3 |
006080 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam |
2 |
2 |
0 |
||||
|
Các học phần Quốc phòng – An ninh |
8 |
|
|
||||||
|
1 |
GDQP1 |
Giáo dục Quốc phòng HP1* |
3 |
|
|
|
|||
|
2 |
GDQP2 |
Giáo dục Quốc phòng HP2* |
3 |
|
|
|
|||
|
3 |
GDQP3 |
Giáo dục Quốc phòng HP3* |
2 |
|
|
|
|||
|
Các học phần Giáo dục thể chất |
3 |
|
|
|
|||||
|
|
Học phần bắt buộc |
1 |
|
|
|
||||
|
1 |
008011 |
Giáo dục thể chất HP1 – Điền kinh* |
1 |
0 |
1 |
|
|||
|
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
||||
|
2 |
008013 |
Giáo dục thể chất HP3 – Bóng chuyền* |
1 |
0 |
1 |
|
|||
|
3 |
008014 |
Giáo dục thể chất HP4 – Cầu lông* |
1 |
0 |
1 |
|
|||
|
4 |
008015 |
Giáo dục thể chất HP5 – Bóng rổ* |
1 |
0 |
1 |
|
|||
|
Khối kiến thức: Cơ sở khối ngành |
6 |
|
|
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
6 |
|
|
|
|||||
|
1 |
009211 |
Kinh tế học vi mô |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
2 |
009221 |
Kinh tế học vĩ mô |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
Khối kiến thức: Cơ sở ngành |
18 |
|
|
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
18 |
|
|
|
|||||
|
1 |
005191 |
Marketing căn bản |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
2 |
002011 |
Nguyên lý kế toán |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
3 |
003251 |
Nguyên lý thống kê |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
4 |
009222 |
Pháp luật kinh tế |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
5 |
003301 |
Quản trị học |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
6 |
007060 |
Tiếng Anh kinh tế |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
Khối kiến thức: Ngành |
17 |
|
|
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
17 |
|
|
|
|||||
|
1 |
003401 |
Đại cương khoa học và du lịch |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
2 |
003272 |
Quản trị chiến lược |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
3 |
003322 |
Quản trị nhân lực |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
4 |
001322 |
Tài chính doanh nghiệp |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
5 |
003053 |
Thống kê kinh tế |
2 |
2 |
0 |
|
|||
|
6 |
003212 |
Khởi sự kinh doanh |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
Khối kiến thức: Chuyên ngành |
15 |
|
|
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
15 |
|
|
|
|||||
|
1 |
003409 |
Quản trị kinh doanh lữ hành |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
2 |
003408 |
Quản trị kinh doanh khách sạn |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
3 |
003411 |
Quản trị TOUR |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
4 |
003415 |
Quản trị marketing du lịch và khách sạn |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
5 |
003416 |
Thực hành quản trị kinh doanh du lịch |
3 |
0 |
3 |
|
|||
|
Khối kiến thức: Bổ trợ |
23 |
|
|
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
18 |
|
|
|
|||||
|
1 |
004280 |
Excel căn bản |
3 |
2 |
1 |
|
|||
|
2 |
001330 |
Tài chính - Tiền tệ HP1 |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
3 |
003402 |
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch |
2 |
2 |
0 |
|
|||
|
4 |
007080 |
Tiếng Anh du lịch và khách sạn |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
5 |
003060 |
Văn hóa doanh nghiệp |
2 |
2 |
0 |
|
|||
|
6 |
003414 |
Quy hoạch và chính sách du lịch |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
7 |
009240 |
Kinh tế quốc tế |
2 |
2 |
0 |
|
|||
|
Học phần tự chọn |
5 |
|
|
|
|||||
|
1 |
003406 |
Quản trị giá |
2 |
2 |
0 |
|
|||
|
2 |
001065 |
Thanh toán quốc tế |
2 |
2 |
0 |
|
|||
|
3 |
003405 |
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ |
2 |
2 |
0 |
|
|||
|
4 |
003262 |
Quản trị chất lượng |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
5 |
001350 |
Thuế |
3 |
3 |
0 |
|
|||
|
Khối kiến thức: Thực tập cuối khóa và khóa luận tốt nghiệp |
10 |
|
|
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
10 |
|
|
|
|||||
|
1 |
010032 |
Thực tập tốt nghiệp |
10 |
10 |
0 |
|
|||
|
|
|
Tổng số tín |
127 |
|
|
|
|||
Ghi chú: Kết quả các học phần * không tính vào điểm TBCTL.
Học phí - Học bổng - Ưu đãi
Liên hệ để biết thêm thông tin
Địa điểm
Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanhĐịa chỉ : Trưng Trắc - Văn Lâm - Hưng Yên